truchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nói thay, người phát ngôn: Một người được ủy quyền để truyền đạt suy nghĩ, ý kiến hoặc thông điệp của người khác.
- Người trung gian, vật trung gian: Một phương tiện, một con người hoặc một sự vật được sử dụng để chuyển tải, diễn giải hoặc làm cầu nối cho một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est son truchement chargé d'exprimer ses pensées. (Anh ấy là người nói thay anh ta, có nhiệm vụ trình bày tư tưởng của ông ta.)
- L'artiste utilise la couleur comme truchement de ses émotions. (Người nghệ sĩ sử dụng màu sắc như một phương tiện trung gian cho những cảm xúc của mình.)
- Dans cette négociation, il a servi de truchement entre les deux parties. (Trong cuộc đàm phán này, ông ấy đã đóng vai trò trung gian giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "par le truchement de quelqu'un/quelque chose": qua sự môi giới của ai/cái gì, thông qua ai/cái gì như một trung gian.
- Il a obtenu ces informations par le truchement d'un ami commun. (Anh ấy đã có được những thông tin đó thông qua một người bạn chung.)
- La connaissance nous arrive souvent par le truchement des livres. (Tri thức thường đến với chúng ta thông qua sách vở.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermédiaire (danh từ): người trung gian, vật trung gian.
- Porte-parole (danh từ): người phát ngôn.
- Médiateur/Médiatrice (danh từ): người hòa giải, trung gian hòa giải.
- Interprète (danh từ): người phiên dịch; người diễn giải.
Từ đồng nghĩa
- Interprète: người diễn giải, phiên dịch.
- Intermédiaire: trung gian.
- Mandataire: người được ủy quyền.
- Émissaire: sứ giả, người đưa tin.
Lưu ý
- Từ cũ: "Truchement" là một từ có tính chất cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, văn bản trang trọng hoặc với ý nghĩa bóng.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trang trọng và có thể nhấn mạnh đến khía cạnh "phương tiện chuyển tải" hoặc "diễn giải" hơn là chỉ đơn thuần là "người trung gian".
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) người nói thay, người phát ngôn
- Il est son truchement chargé d'exprimer ses penséesanh ấy là người nói thay anh ta, có nhiệm vụ trình bày tư tưởng của ông ta
- par le truchement de quelqu'unqua sự môi giới ai, qua ai làm trung gian