dérouillée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Trận đòn: Một trận đánh, đòn đau hoặc sự trừng phạt thân thể, thường xảy ra trong một cuộc ẩu đả hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a reçu une bonne dérouillée dans la rue. (Anh ta đã nhận một trận đòn ngon lành trên phố.)
- Les deux bandes se sont données une sacrée dérouillée. (Hai băng nhóm đã cho nhau một trận đòn thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre une dérouillée": bị ăn đòn, bị đánh một trận.
- Le voleur a pris une dérouillée avant d'être livré à la police. (Tên trộm đã bị ăn một trận đòn trước khi bị giao cho cảnh sát.)
"Filer/Flanquer une dérouillée à quelqu'un": cho ai đó một trận đòn.
- S'il continue à m'insulter, je vais lui filer une dérouillée. (Nếu hắn còn tiếp tục xúc phạm tôi, tôi sẽ cho hắn một trận đòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dérouiller (động từ, thông tục): đánh, cho ăn đòn.
- Il faut le dérouiller pour qu'il comprenne. (Phải cho nó ăn đòn thì nó mới hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Raclée (danh từ giống cái, thông tục): trận đòn.
- Correction (danh từ giống cái): sự sửa phạt, trận đòn (ít thông tục hơn).
- Volée de coups (cụm từ): một loạt đòn.
Thành ngữ liên quan
- Prendre une dérouillée mémorable (thành ngữ, thông tục): bị một trận đòn nhớ đời.
- Le tyran du quartier a finalement pris une dérouillée mémorable. (Tên bạo chúa của khu phố cuối cùng cũng bị một trận đòn nhớ đời.)
danh từ giống cái
- (thông tục) trận đòn