dérouleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ cuộn, thiết bị cuộn: Một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để cuộn hoặc tháo cuộn một vật liệu dài, chẳng hạn như giấy, băng, dây hoặc dải. Trong lĩnh vực máy tính và điện tử, nó thường chỉ một bộ phận của thiết bị xử lý dữ liệu dạng băng hoặc giấy liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dérouleur de la machine à écrire est bloqué. (Bộ cuộn của máy chữ bị kẹt.)
- Les données étaient lues sur une bande magnétique par un dérouleur. (Dữ liệu được đọc từ một cuộn băng từ bằng một bộ cuộn.)
- Il faut changer le papier dans le dérouleur de l'imprimante. (Cần thay giấy trong bộ cuộn của máy in.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dérouleur de bande magnétique": Bộ cuộn/đọc băng từ.
- Les premiers ordinateurs utilisaient des dérouleurs de bande magnétique pour le stockage. (Những máy tính đầu tiên sử dụng các bộ cuộn băng từ để lưu trữ.)
"Dérouleur de film": Máy cuộn phim, trục cuốn phim.
- Le dérouleur de film dans la caméra est un mécanisme précis. (Bộ cuộn phim trong máy quay là một cơ cấu chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Dérouler (động từ): Cuộn ra, tháo ra, triển khai, diễn ra.
- Dérouler une moquette. (Trải thảm.)
- La cérémonie s'est déroulée sans problème. (Buổi lễ đã diễn ra không có vấn đề gì.)
Déroulement (danh từ giống đực): Sự triển khai, sự diễn biến, quá trình.
- Le déroulement du programme. (Tiến trình của chương trình.)
Từ đồng nghĩa
- Bobineur: Máy cuộn, người cuộn (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh máy tính).
- Mécanisme d'enroulement: Cơ cấu cuộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "dérouler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dérouleur")
danh từ giống đực
- bộ cuộn (trong máy tính điện tử)