dérouleuse

Học thuật
Thân thiện
dérouleuse

La dérouleuse transforme une bûche en une fine feuille de placage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Máy bóc gỗ (để làm gỗ dán): Một loại máy công nghiệp dùng để bóc, lạng các lớp gỗ mỏng từ thân cây, thường phục vụ cho việc sản xuất ván dán (plywood).
    • Trục cuộn (dây điện, dây cáp, v.v.): Một thiết bị cơ khí dùng để chứa, tháo ra hoặc cuộn vào các vật liệu dạng dây, cuộn như dây điện, dây thép, băng tải, hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'usine a installé une nouvelle dérouleuse pour augmenter sa production de contreplaqué. (Nhà máy đã lắp đặt một máy bóc gỗ mới để tăng sản lượng ván dán.)
    • Le technicien utilise une dérouleuse pour déployer le câble électrique sur le chantier. (Kỹ thuật viên sử dụng một trục cuộn để triển khai dây điện trên công trường.)
    • La dérouleuse de film plastique est essentielle dans cet atelier d'emballage. (Trục cuộn màng nhựathiết bị thiết yếu trong phân xưởng đóng gói này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérouleuse à commande numérique": Máy cuộn/trục cuộn điều khiển số.

    • Cette dérouleuse à commande numérique permet un réglage de tension très précis. (Trục cuộn điều khiển số này cho phép điều chỉnh lực căng rất chính xác.)
  • "Dérouleuse de bobines": Máy tháo cuộn (cho cuộn giấy, cuộn kim loại).

    • La dérouleuse de bobines alimente la ligne de production en papier. (Máy tháo cuộn cung cấp giấy cho dây chuyền sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérouler (động từ): Tháo ra, mở ra, triển khai (một cuộn dây, tấm thảm...).

    • Il faut dérouler le tapis avant la cérémonie. (Cần phải trải tấm thảm ra trước buổi lễ.)
  • Déroulement (danh từ giống đực): Diễn biến, quá trình diễn ra.

    • Le déroulement de la réunion a été fluide. (Diễn biến của cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ.)
  • Enrouleuse (danh từ giống cái): Máy cuộn, trục cuộn vào (thiết bị chức năng ngược lại).

    • L'enrouleuse rembobine le film après utilisation. (Máy cuộn lại cuộn phim sau khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à dérouler: Máy tháo cuộn, máy bóc (nghĩa chung, có thể thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Dévidoir (danh từ giống đực): Trục tháo, ống chỉ (thường dùng cho chỉ, dây mảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Dérouleuse de câbles: Trục cuộn/tủ cuộn cáp.

    • La dérouleuse de câbles est montée sur roues pour être mobile. (Tủ cuộn cáp được gắn trên bánh xe để di chuyển dễ dàng.)
  • Dérouleuse à friction: Trục cuộn kiểu ma sát.

    • Ce type de dérouleuse à friction est simple et économique. (Loại trục cuộn kiểu ma sát này đơn giản kinh tế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dérouleuse" do đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

dérouleuse

La dérouleuse transforme une bûche en une fine feuille de placage.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) máy bóc gỗ (để làm gỗ dán)
  2. trục cuộn (dây điện..)

Từ gần giống