déréliction

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chơ vơ cô quạnh (về mặt tinh thần): Trạng thái cảm thấy hoàn toàn cô đơn, bị bỏ rơi tuyệt vọng, thường liên quan đến tâmhoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déréliction du personnage principal est palpable dans ce roman. (Sự chơ vơ cô quạnh của nhân vật chính có thể cảm nhận được trong cuốn tiểu thuyết này.)
    • Il a parlé de sa déréliction après la perte de son emploi. (Anh ấy đã nói về sự chơ vơ cô quạnh của mình sau khi mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la déréliction": rơi vào tình trạng chơ vơ, tuyệt vọng.

    • Sans soutien familial, il risquait de tomber dans la déréliction. (Không sự hỗ trợ của gia đình, anh ấy nguy rơi vào tình trạng chơ vơ tuyệt vọng.)
  • "un sentiment de déréliction": một cảm giác cô quạnh, bị bỏ rơi.

    • Le silence de la nuit amplifiait son sentiment de déréliction. (Sự im lặng của màn đêm làm gia tăng cảm giác cô quạnh của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Délaissement (danh từ giống đực): sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ (thường mang tính vật chất hoặc pháphơn).
  • Solitude (danh từ giống cái): sự cô đơn (có thể trung tính hoặc tích cực, không nhất thiết mang sắc thái tuyệt vọng như "déréliction").
  • Désespoir (danh từ giống đực): sự tuyệt vọng (nhấn mạnh đến cảm xúc mất hy vọng).
Từ đồng nghĩa
  • Abandon (danh từ giống đực): sự bỏ rơi.
  • Isolement moral (cụm danh từ): sự cô lập về mặt tinh thần.
  • Détresse psychologique (cụm danh từ): sự đau khổ tâm lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "déréliction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déréliction")

danh từ giống cái
  1. sự chơ vơ cô quạnh (về mặt tinh thần)

Từ trái nghĩa