consolation

/,kɔnsə'leiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự an ủi, nguồn an ủi
    • La lecture est une grande consolation
      đọc sáchmột nguồn an ủi lớn
  2. lời an ủi
  3. prix de consolation+ giải khuyến khích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "consolation"

consolation
La lecture est une grande consolation.