consolation

/,kɔnsə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
consolation

La lecture est une grande consolation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự an ủi, nguồn an ủi: Chỉ hành động làm dịu đi nỗi buồn, sự thất vọng hoặc một điều đó mang lại cảm giác dễ chịu hơn trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Lời an ủi: Lời nói mục đích xoa dịu, động viên người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lecture est une grande consolation. (Đọc sáchmột nguồn an ủi lớn.)
    • Ses paroles étaient une véritable consolation pour moi. (Những lời nói của anh ấymột sự an ủi thực sự đối với tôi.)
    • Il a trouvé une certaine consolation dans le fait que tout le monde avait échoué. (Anh ấy tìm thấy một chút an ủi trong việc mọi người đều đã thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prix de consolation": giải khuyến khích, giải an ủi (thường trao cho người không giành chiến thắng chính thức).

    • Il a reçu un prix de consolation pour sa participation. (Anh ấy đã nhận được một giải khuyến khích cho sự tham gia của mình.)
  • "être une maigre consolation": là một sự an ủi nhỏ nhoi, không đáng kể.

    • Savoir qu'il n'était pas le seul à avoir échoué n'était qu'une maigre consolation. (Biết rằng anh ấy không phảingười duy nhất thất bại chỉmột sự an ủi nhỏ nhoi.)
Biến thể từ gần giống
  • Consoler (động từ): an ủi.

    • Elle a essayé de le consoler après la mauvaise nouvelle. ( ấy đã cố gắng an ủi anh ta sau tin xấu.)
  • Consolateur, consolatrice (tính từ/danh từ): tính chất an ủi; người an ủi.

    • Un sourire consolateur. (Một nụ cười an ủi.)
Từ đồng nghĩa
  • Réconfort (danh từ giống đực): sự an ủi, sự khích lệ.
  • Soulagement (danh từ giống đực): sự nhẹ nhõm, sự khuây khỏa.
Các cụm từ liên quan
  • Trouver une consolation dans...: tìm thấy sự an ủi trong...

    • Il trouve sa consolation dans la musique. (Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc.)
  • Parler à quelqu'un en consolation: nói chuyện với ai đó để an ủi.

    • Je lui ai parlé en consolation après son échec. (Tôi đã nói chuyện với ấy để an ủi sau thất bại của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Une consolation de pauvre: một sự an ủi tầm thường, không giá trị thực sự.
    • C'est une consolation de pauvre que de se dire que d'autres sont plus malheureux. (Tự nhủ rằng những người khác còn khổ hơn chỉmột sự an ủi tầm thường.)
consolation

La lecture est une grande consolation.

danh từ giống cái
  1. sự an ủi, nguồn an ủi
    • La lecture est une grande consolation
      đọc sáchmột nguồn an ủi lớn
  2. lời an ủi
  3. prix de consolation+ giải khuyến khích

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "consolation"