désabonnement

Học thuật
Thân thiện
désabonnement

L'utilisateur procède au désabonnement de son abonnement en ligne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thôi đặt mua, sự thôi thuê bao: Hành động chấm dứt một đăng ký (abonnement) đã trước đó, thườngđối với một dịch vụ định kỳ như tạp chí, báo, dịch vụ trực tuyến, hoặc dịch vụ viễn thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désabonnement à ce magazine est très simple en ligne. (Việc thôi đặt mua tạp chí này rất đơn giản trên mạng.)
    • Pour éviter les frais, vous devez procéder à votre désabonnement avant la fin du mois. (Để tránh phí, bạn phải tiến hành thôi thuê bao trước cuối tháng.)
    • Le client a demandé le désabonnement de son accès internet. (Khách hàng đã yêu cầu thôi thuê bao truy cập internet của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au désabonnement": tiến hành thủ tục thôi đặt mua/thuê bao.

    • Vous pouvez procéder au désabonnement depuis votre espace client. (Bạn có thể tiến hành thôi thuê bao từ không gian khách hàng của mình.)
  • "Demande de désabonnement": đơn yêu cầu/thư yêu cầu thôi đặt mua.

    • Veuillez envoyer votre demande de désabonnement par courrier. (Xin vui lòng gửi đơn yêu cầu thôi thuê bao của bạn qua thư.)
Biến thể từ liên quan
  • Désabonner (verbe) : thôi đặt mua, hủy đăng ký.

    • Je veux me désabonner de cette newsletter. (Tôi muốn hủy đăngbản tin này.)
  • Abonnement (nom masculin) : sự đặt mua, sự thuê bao, gói đăng ký (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Son abonnement au journal expire bientôt. (Gói đặt mua báo của anh ấy sắp hết hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Résiliation : sự hủy bỏ, chấm dứt hợp đồng (thường dùng trong bối cảnh hợp đồng rộng hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • La résiliation de votre contrat est effective immédiatement. (Việc hủy bỏ hợp đồng của bạn hiệu lực ngay lập tức.)
Cụm từ liên quan
  • "Lien de désabonnement" : đường liên kết để hủy đăng ký (thường dùng trong email marketing).

    • Vous trouverez un lien de désabonnement en bas de cet email. (Bạn sẽ tìm thấy một đường liên kết hủy đăng ký ở cuối email này.)
  • "Formulaire de désabonnement" : mẫu đơn hủy đăng ký.

    • Remplissez le formulaire de désabonnement pour arrêter le service. (Hãy điền vào mẫu đơn hủy đăngđể dừng dịch vụ.)
désabonnement

L'utilisateur procède au désabonnement de son abonnement en ligne.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự thôi đặt mua, sự thôi thuê bao

Từ trái nghĩa