désabonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thôi đặt mua (cho), thôi thuê bao (cho): Hành động chấm dứt một đăng ký, hủy một dịch vụ đã đăngtrước đó cho ai đó hoặc cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai désabonner mon père de ce magazine trop coûteux. (Tôi đã phải thôi đặt mua tạp chí quá đắt đó cho bố tôi.)
    • Elle a décidé de se désabonner de cette chaîne de streaming. ( ấy đã quyết định thôi thuê bao kênh phát trực tuyến đó.)
    • Pourriez-vous me désabonner de cette newsletter ? (Anh/chị có thể thôi đặt mua bản tin đó cho tôi được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se désabonner (de quelque chose)": Tự hủy đăng ký, tự thôi thuê bao (một dịch vụ nào đó). Đâycách dùng phổ biến nhất, với đại từ phản thân "se".
    • De nombreux utilisateurs se sont désabonnés après l'augmentation des tarifs. (Nhiều người dùng đã tự hủy đăngsau khi giá tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désabonnement (danh từ giống đực): Sự hủy đăng ký, sự thôi đặt mua.

    • Le désabonnement à ce service est très simple. (Việc hủy đăngdịch vụ này rất đơn giản.)
  • Abonner (ngoại động từ): Đặt mua, thuê bao, đăng ký (dịch vụ). Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.

    • J'ai abonné ma sœur à un journal. (Tôi đã đặt mua một tờ báo cho chị gái tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Résilier (un abonnement): Hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng đăng ký). Từ này thường mang tính trang trọng hơn.
  • Annuler (un abonnement): Hủy (một đăng ký).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "se désabonner de".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "désabonner".

ngoại động từ
  1. thôi đặt mua (cho), thôi thuê bao (cho)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "désabonner"