abonner

ngoại động từ
  1. đặt mua, thuê bao thường kỳ cho (ai)
    • Abonner un ami à un journal
      đặt mua cho người bạn một tờ báo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abonner"