abonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt mua, thuê bao thường kỳ cho (ai đó): Hành động đăngđể một người hoặc một tổ chức nhận được một dịch vụ (như báo, tạp chí) hoặc quyền truy cập (như internet, truyền hình) một cách định kỳ, thườngtrả phí trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai abonné ma sœur à ce magazine mensuel. (Tôi đã đặt mua cho chị gái tôi tờ tạp chí hàng tháng này.)
    • La bibliothèque a abonné tous ses membres à la nouvelle base de données en ligne. (Thư viện đã thuê bao cho tất cả thành viên của mình quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu trực tuyến mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abonner quelqu'un à un service": Thuê bao một dịch vụ cho ai đó.
    • Il a abonné toute la famille au service de streaming. (Anh ấy đã thuê bao dịch vụ phát trực tuyến cho cả gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • S'abonner (verbe pronominal): Tự đặt mua, tự thuê bao (cho chính mình). Đâycách dùng phổ biến nhất.
    • Je me suis abonné à ce journal. (Tôi đã đặt mua tờ báo này.)
  • Abonné, abonnée (nom): Người đặt mua, người thuê bao, người đăng ký.
    • Les abonnés reçoivent le journal chaque matin. (Những người đặt mua nhận được báo mỗi sáng.)
  • Abonnement (nom): Sự đặt mua, sự thuê bao; gói đăng ký.
    • Mon abonnement au journal expire le mois prochain. (Gói đặt mua báo của tôi hết hạn vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Souscrire (à) (động từ): Đăng ký, ký kết (một hợp đồng dịch vụ).
  • Prendre un abonnement (à) (cụm từ): Đặt mua một gói đăng ký.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ "abonner". Cách dùng phổ biếnvới đại từ phản thân "se" (s'abonner) hoặc với giới từ "à".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "abonner".

ngoại động từ
  1. đặt mua, thuê bao thường kỳ cho (ai)
    • Abonner un ami à un journal
      đặt mua cho người bạn một tờ báo.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abonner"