désabuser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tỉnh ngộ, làm cho hết ảo tưởng: Hành động giúp ai đó nhận ra sự thật, từ bỏ một niềm tin sai lầm hoặc một ảo tưởng mà họ đang có.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a fallu le désabuser sur les vraies intentions de son ami. (Phải làm cho anh ấy tỉnh ngộ về ý định thật sự của người bạn mình.)
- Ce livre m'a désabusé sur les réalités de la guerre. (Cuốn sách này đã làm tôi tỉnh ngộ về thực tế của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désabuser quelqu'un de quelque chose": Làm cho ai đó tỉnh ngộ về một điều gì cụ thể.
- Le médecin a dû le désabuser de l'efficacité de ce traitement miracle. (Bác sĩ đã phải làm cho ông ta tỉnh ngộ về hiệu quả của phương pháp điều trị thần kỳ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Désabusé (e) (tính từ): Tỉnh ngộ, hết ảo tưởng, chán nản vì đã nhận ra sự thật.
- Il a un regard désabusé sur la politique. (Anh ấy có cái nhìn tỉnh ngộ/chán nản về chính trị.)
- Désabusément (trạng từ): Một cách tỉnh ngộ, một cách chán nản.
- Désillusionner (ngoại động từ): Làm tan vỡ ảo tưởng, làm thất vọng (nghĩa gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Détromper: Làm cho biết là mình lầm, sửa chữa một sai lầm (thường về một thông tin cụ thể).
- Éclairer: Soi sáng, làm cho hiểu rõ (theo nghĩa bóng).
- Désillusionner: Làm tan vỡ ảo tưởng.
Từ trái nghĩa
- Abuser: Lừa dối, làm cho mắc sai lầm.
- Leurrer: Đánh lừa, tạo ảo tưởng.
- Bercer d'illusions: Ru ngủ bằng những ảo tưởng.
Lưu ý sử dụng
- "Désabuser" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Động từ này nhấn mạnh vào của chủ thể nhằm giúp đối tượng nhận ra chân lý, thoát khỏi sự ngộ nhận. Nó mang sắc thái tích cực của việc mang lại sự hiểu biết đúng đắn, dù đôi khi sự thật có thể gây thất vọng.
ngoại động từ
- làm tỉnh ngộ