tromper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lừa dối, đánh lừa: Hành động cố ý khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
- Không chung thủy, phản bội (trong tình cảm): Có quan hệ tình cảm hoặc thể xác ngoài mối quan hệ chính thức.
- Làm cho thất vọng, làm uổng công: Không đáp ứng được sự mong đợi, hy vọng của ai đó.
- Làm cho quên đi, làm khuây khỏa (tạm thời): Làm phân tâm để giảm bớt một cảm xúc tiêu cực như buồn bã, lo lắng.
- Lẩn tránh, thoát khỏi: Tránh né một cách khéo léo sự chú ý, giám sát hoặc một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il ne faut pas tromper ses amis. (Không nên lừa dối bạn bè.)
- Il a trompé sa femme pendant des années. (Anh ta đã không chung thủy với vợ mình trong nhiều năm.)
- Le résultat a trompé nos espoirs. (Kết quả đã làm thất vọng hy vọng của chúng tôi.)
- Elle lit pour tromper son ennui. (Cô ấy đọc sách để khuây khỏa nỗi buồn chán.)
- Le prisonnier a réussi à tromper la vigilance des gardes. (Tên tù nhân đã thành công trong việc lẩn tránh sự cảnh giác của những người gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se tromper" (tự động từ): Nhầm lẫn, phạm sai lầm.
- Je me suis trompé de chemin. (Tôi đã nhầm đường.)
- Tu te trompes, ce n'est pas la bonne réponse. (Bạn nhầm rồi, đó không phải là câu trả lời đúng.)
"Tromper son monde": Lừa dối mọi người xung quanh, tạo ra một vẻ ngoài không đúng với bản chất.
- Avec son air gentil, il trompe son monde. (Với vẻ ngoài tử tế, anh ta lừa dối được mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Tromperie (danh từ giống cái): Sự lừa dối, mánh khóe lừa đảo.
- C'est une pure tromperie ! (Đó là một sự lừa dối trắng trợn!)
Trompeur / Trompeuse (tính từ): Gian dối, lừa lọc, dễ gây nhầm lẫn.
- Des apparences trompeuses. (Những vẻ bề ngoài dễ gây nhầm lẫn/gian dối.)
Từ đồng nghĩa
- Mentir: Nói dối.
- Trahir: Phản bội.
- Décevoir: Làm thất vọng.
- Leurrer: Đánh lừa, phỉnh phờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs đặc trưng cho tiếng Pháp, nhưng có các cụm động từ với giới từ) - Tromper sur (quelque chose): Lừa dối về một điều gì đó. - Il trompe tout le monde sur ses véritables intentions. (Hắn lừa dối mọi người về ý định thực sự của mình.)
Thành ngữ liên quan
Tromper la faim: Làm cho đỡ đói (bằng cách ăn tạm thứ gì đó).
- Je vais manger un fruit pour tromper ma faim en attendant le dîner. (Tôi sẽ ăn một trái cây để đỡ đói trong khi chờ bữa tối.)
L'erreur est humaine (thành ngữ liên quan đến "se tromper"): Con người ai cũng có lúc nhầm lẫn.
- Ne t'inquiète pas, tu as fait une faute, mais l'erreur est humaine. (Đừng lo, bạn đã phạm một lỗi, nhưng con người ai cũng có lúc nhầm lẫn mà.)
ngoại động từ
- lừa, đánh lừa, lừa dối, phỉnh phờ
- Marchand qui trompe ses clientsngười bán hàng đánh lừa khách hàng
- không chung tình với vợ
- Tromper sa femmekhông chung tình với vợ
- (nghĩa rộng) làm cho uổng công; làm cho thất vọng
- Tromper l'attente de quelqu'unlàm cho ai uổng công mong chờ; làm phụ lòng mong mỏi của ai
- trốn tránh
- Tromper la surveillance de quelqu'untrốn tránh sự giám sát của ai
- làm cho tạm khuây nỗi buồn