désaccoutumance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bỏ thói quen: Quá trình ngừng hoặc từ bỏ một thói quen, đặc biệt là thói quen xấu hoặc có hại. Nó nhấn mạnh vào sự cai nghiện hoặc việc chấm dứt sự phụ thuộc vào một chất hoặc hành vi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La désaccoutumance au tabac est un processus difficile. (Sự bỏ thói quen thuốc lá là một quá trình khó khăn.)
- Il suit un programme de désaccoutumance à l'alcool. (Anh ấy đang theo một chương trình bỏ thói quen rượu bia.)
- La désaccoutumance aux médicaments nécessite un suivi médical. (Việc bỏ thói quen thuốc cần có sự theo dõi y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en désaccoutumance": đang trong quá trình cai, bỏ.
- Il est en désaccoutumance depuis six mois. (Anh ấy đang trong quá trình bỏ thói quen được sáu tháng rồi.)
- "cure de désaccoutumance": liệu trình cai nghiện.
- Le médecin lui a prescrit une cure de désaccoutumance. (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một liệu trình cai nghiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Désaccoutumer (verbe): làm cho bỏ thói quen, cai.
- Il faut désaccoutumer les patients de cette drogue. (Cần phải cho các bệnh nhân bỏ thói quen chất ma túy này.)
- Se désaccoutumer (verbe pronominal): tự bỏ thói quen, tự cai.
- Elle essaie de se désaccoutumer du sucre. (Cô ấy đang cố gắng tự bỏ thói quen ăn đường.)
- Accoutumance (nom féminin): thói quen, sự nghiện (nghĩa trái ngược).
- L'accoutumance à la nicotine est rapide. (Thói quen/ sự nghiện nicotine hình thành rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Sevrage: sự cai, sự cắt (thường dùng trong y tế).
- Cure de désintoxication: liệu trình giải độc, cai nghiện.
- Abandon d'une habitude: sự từ bỏ một thói quen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống cái
- sự bỏ thói quen