accoutumance

Học thuật
Thân thiện
accoutumance

L'organisme développe une accoutumance à ce médicament.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tập quen, thói quen: Chỉ trạng thái hoặc quá trình trở nên quen thuộc với một điều đó thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại.
    • (Y học) Sự quen thuốc: Chỉ hiện tượng cơ thể dần dần thích nghi với một loại thuốc hoặc chất, dẫn đến việc cần tăng liều lượng để đạt được hiệu quả như ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'accoutumance au froid est progressive. (Sự tập quen với cái lạnhmột quá trình dần dần.)
    • L'accoutumance à ce médicament peut être dangereuse. (Sự quen thuốc với loại thuốc này có thể nguy hiểm.)
    • Il a développé une accoutumance à la caféine. (Anh ấy đã phát triển thói quen phụ thuộc vào caffeine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'accoutumance": Rơi vào tình trạng quen thuộc/phụ thuộc (thường theo nghĩa tiêu cực).

    • Il faut éviter de tomber dans l'accoutumance des somnifères. (Cần tránh rơi vào tình trạng quen thuộc/phụ thuộc vào thuốc ngủ.)
  • "Par accoutumance": Do thói quen, theo thói quen.

    • Il fait ce geste par accoutumance. (Anh ta thực hiện cử chỉ đó do thói quen.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoutumé, e (adj): quen thuộc, thường lệ.

    • Son accoutumée ponctualité. (Sự đúng giờ thường lệ của anh ấy.)
  • Accoutumer (v): tập cho quen, làm cho thành thói quen.

    • Accoutumer un enfant à se lever tôt. (Tập cho một đứa trẻ quen với việc dậy sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitude: thói quen.
  • Adaptation: sự thích nghi.
  • Tolérance (trong y học): sự dung nạp, quen thuốc.
Từ trái nghĩa
  • Inaccoutumance: sự không quen, sự lạ lẫm.
  • Sensibilité (trong y học, đối lập với "tolérance"): sự nhạy cảm.
Thành ngữ liên quan
  • L'accoutumance est une seconde nature: Thói quenbản chất thứ hai (thành ngữ tương đương "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng" hoặc "Tập quen thành tính").
    • Il travaille même le week-end, l'accoutumance est une seconde nature. (Anh ấy làm việc cả cuối tuần, thói quen đã thành bản chất thứ hai rồi.)
accoutumance

L'organisme développe une accoutumance à ce médicament.

danh từ giống cái
  1. sự tập quen
  2. thói quen
  3. (y học) sự quen thuốc.

Từ chứa "accoutumance"