désaccoutumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó bỏ một thói quen: Hành động khiến một người ngừng một việc mà họ đã quen làm thường xuyên.
- Làm cho ai đó không còn quen với một điều gì đó: Hành động khiến một người mất đi sự quen thuộc hoặc thói quen đối với một tình huống, cảm giác hoặc vật dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut désaccoutumer les enfants de manger trop de sucreries. (Cần phải làm cho trẻ em bỏ thói quen ăn quá nhiều đồ ngọt.)
- Le voyage en montagne l'a désaccoutumé du bruit de la ville. (Chuyến đi leo núi đã làm cho anh ấy không còn quen với tiếng ồn của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se désaccoutumer de (quelque chose)": Tự mình bỏ một thói quen, tự làm cho mình không còn quen với điều gì đó.
- Elle essaie de se désaccoutumer de regarder son téléphone avant de dormir. (Cô ấy đang cố gắng tự bỏ thói quen nhìn điện thoại trước khi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Désaccoutumance (danh từ giống cái): Sự bỏ thói quen, quá trình cai nghiện.
- La désaccoutumance au tabac est difficile. (Việc bỏ thói quen thuốc lá rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Déshabituer: Làm mất thói quen, làm cho bỏ thói quen.
- Sevrer: Cai (thường dùng cho chất gây nghiện như rượu, thuốc).
Từ trái nghĩa
- Accoutumer: Tập cho quen, làm cho thành thói quen.
- Habituer: Tập cho quen.
ngoại động từ
- làm bỏ thói quen