habituer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tập cho quen, tập cho thành thói quen: Hành động làm cho ai đó hoặc bản thân trở nên quen thuộc với một việc gì đó thông qua sự lặp lại thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut habituer les élèves à parler en public. (Cần phải tập cho học sinh quen với việc nói trước công chúng.)
- Elle habitue son corps à se lever tôt. (Cô ấy tập cho cơ thể mình quen với việc dậy sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'habituer à (quelque chose / quelqu'un / faire quelque chose): Tự làm cho mình quen với điều gì đó (phản thân động từ).
- Je m'habitue peu à peu au climat de cette région. (Tôi đang dần quen với khí hậu của vùng này.)
- Il s'est habitué à travailler dans le bruit. (Anh ấy đã quen với việc làm việc trong tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Habitude (danh từ giống cái): thói quen.
- Prendre de bonnes habitudes. (Tạo những thói quen tốt.)
- Habituel, habituelle (tính từ): thường lệ, thông thường.
- C'est son chemin habituel. (Đó là con đường thường ngày của anh ấy.)
- Habitué, habituée (danh từ): người thường xuyên lui tới (một nơi nào đó).
- C'est un habitué de ce café. (Đó là một khách quen của quán cà phê này.)
Từ đồng nghĩa
- Accoutumer: Tập cho quen (cách dùng tương tự, có thể trang trọng hơn một chút).
- Conditionner: Điều kiện hóa, rèn luyện (nhấn mạnh đến việc tạo phản xạ có điều kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào cho động từ "habituer" trong tiếng Pháp. Cách dùng chính là với tân ngữ trực tiếp hoặc cấu trúc phản thân "s'habituer à".
Thành ngữ liên quan
- L'habitude est une seconde nature: Thói quen là bản chất thứ hai (thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời").
- Il se lève à cinq heures sans réveil, l'habitude est une seconde nature. (Anh ấy dậy lúc năm giờ mà không cần đồng hồ báo thức, thói quen là bản chất thứ hai.)
ngoại động từ
- tập cho quen, tập cho thành thói quen
- Habituer un enfant au travailtập cho một em bé quen lao động