désacraliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất tính thiêng liêng: Hành động tước bỏ hoặc làm giảm đi tính chất linh thiêng, tôn kính, bất khả xâm phạm vốn có của một người, một sự vật, một khái niệm hoặc một tổ chức. Điều này thường liên quan đến việc đưa một thứ từ lĩnh vực tôn giáo, tâm linh hoặc truyền thống được tôn sùng vào phạm vi bình thường, trần tục để phân tích, phê bình hoặc hiểu theo cách mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains intellectuels ont cherché à désacraliser la figure du roi. (Một số trí thức đã tìm cách làm mất tính thiêng liêng của hình tượng nhà vua.)
    • Ce documentaire désacralise le monde de la haute cuisine. (Bộ phim tài liệu này làm mất vẻ thiêng liêng của thế giới ẩm thực cao cấp.)
    • Il ne faut pas désacraliser le mariage. (Không nên làm mất đi tính thiêng liêng của hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désacraliser un lieu": làm mất tính linh thiêng của một địa điểm.
    • L'afflux massif de touristes risque de désacraliser ce lieu de pèlerinage. (Lượng khách du lịch đổ về ồ ạt nguy làm mất tính linh thiêng của địa điểm hành hương này.)
  • "désacraliser un texte": tước bỏ tính chất thiêng liêng/bất khả xâm phạm của một văn bản (để phân tích phê bình).
    • Le critique a désacralisé ce classique de la littérature. (Nhà phê bình đã làm mất đi vẻ thiêng liêng của tác phẩm văn học kinh điển này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacraliser (ngoại động từ): thần thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).
    • Sacraliser une tradition. (Thần thánh hóa một truyền thống.)
  • Désacralisation (danh từ giống cái): sự làm mất tính thiêng liêng.
    • La désacralisation de l'autorité politique. (Sự làm mất tính thiêng liêng của quyền lực chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Démythifier: vạch trần, làm mất tính thần thoại/huyền bí.
  • Déglorifier: làm mất vẻ vinh quang, hào quang.
  • Banaliser: làm cho thành tầm thường, phổ biến hóa. ( sắc thái gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào kết quả trở nên bình thường).
Từ trái nghĩa
  • Sacraliser: thần thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng.
  • Vénérer: tôn kính, sùng bái.
  • Glorifier: tôn vinh, ca tụng.
ngoại động từ
  1. (văn học) làm mất tính thiêng liêng

Từ trái nghĩa