sacraliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thiêng liêng hóa: Hành động biến một đối tượng, một khái niệm, một hành vi hoặc một con người bình thường thành một thứ đó thiêng liêng, bất khả xâm phạm, được tôn kính như một giá trị tối cao.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certaines sociétés sacralisent la nature. (Một số xã hội thiêng liêng hóa tự nhiên.)
    • Il ne faut pas sacraliser cette tradition, elle peut évoluer. (Không nên thiêng liêng hóa truyền thống này, có thể thay đổi.)
    • Les médias ont tendance à sacraliser certaines célébrités. (Giới truyền thông xu hướng thiêng liêng hóa một số người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sacraliser un texte": thiêng liêng hóa một văn bản (coi chântuyệt đối, không thể bàn cãi hay sửa đổi).
    • Sacraliser la constitution peut empêcher toute réforme nécessaire. (Việc thiêng liêng hóa hiến pháp có thể ngăn cản mọi cải cách cần thiết.)
  • "sacraliser une institution": thiêng liêng hóa một thể chế (gán cho một giá trị tôn kính vượt trên mọi sự phê phán).
    • Dans ce pays, on a longtemps sacralisé l'institution monarchique. (Ở đất nước này, người ta đã từ lâu thiêng liêng hóa thể chế quân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacralisation (danh từ giống cái): Sự thiêng liêng hóa.
    • La sacralisation du pouvoir politique est un phénomène ancien. (Sự thiêng liêng hóa quyền lực chính trịmột hiện tượng lâu đời.)
  • Sacré, sacrée (tính từ): thiêng liêng, thần thánh.
    • un lieu sacré (một nơi thiêng liêng)
  • Sacrilège (danh từ giống đực): sự báng bổ, tội phạm thượng.
    • Critiquer ce dogme était considéré comme un sacrilège. (Chỉ trích giáo điều này đã từng bị coi là một tội phạm thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déifier: thần thánh hóa (mạnh hơn, biến thành thần).
  • Vénérer: tôn kính, sùng bái.
  • Consacrer: (trong nghĩa bóng) dành cho, coi như quan trọng bậc nhất.
Từ trái nghĩa
  • Banaliser: tầm thường hóa.
  • Désacraliser: giải thiêng, làm mất đi tính chất thiêng liêng.
  • Profaner: xúc phạm, làm ô uế (cái thiêng).
ngoại động từ
  1. thiêng liêng hóa

Từ chứa "sacraliser"