désaffecter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cải dụng, dùng vào việc khác: Hành động thay đổi mục đích sử dụng ban đầu của một tòa nhà, một công trình hoặc một không gian, thường là từ mục đích công cộng hoặc chính thức sang một mục đích khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La municipalité a décidé de désaffecter l'ancienne gare pour en faire une médiathèque. (Thành phố đã quyết định cải dụng nhà ga cũ để biến nó thành một trung tâm thư viện đa phương tiện.)
- L'église a été désaffectée et transformée en salle de concert. (Nhà thờ đã được cải dụng và chuyển thành phòng hòa nhạc.)
- Il est prévu de désaffecter ce bâtiment administratif. (Người ta dự kiến sẽ cải dụng tòa nhà hành chính này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désaffecté" (dạng bị động): được cải dụng, không còn được sử dụng cho mục đích ban đầu.
- Ce gymnase est désaffecté depuis deux ans. (Phòng tập thể dục này đã được cải dụng/không còn hoạt động với chức năng cũ từ hai năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Désaffectation (danh từ giống cái): sự cải dụng, việc thay đổi công năng.
- La désaffectation de l'hôpital a pris plusieurs mois. (Việc cải dụng bệnh viện đã mất vài tháng.)
- Affecter (ngoại động từ): phân công, chỉ định (một mục đích sử dụng). Đây là từ trái nghĩa.
- Ce local est affecté au service des archives. (Căn phòng này được chỉ định cho phòng lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
- Reconvertir: chuyển đổi, cải tạo cho mục đích mới.
- Transformer: biến đổi, cải tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- cải dụng, dùng vào việc khác