affecter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sử dụng vào, dành vào (một mục đích cụ thể): Chỉ việc phân bổ, chỉ định một cái gì đó (thườngtiền bạc, nguồn lực) cho một mục đích hoặc một nơi chốn nhất định.
    • Giả vờ, làm ra vẻ: Thể hiện một thái độ, cảm xúc hoặc phẩm chất một cách không chân thật, chủ ý.
    • , mang (một hình dạng, dấu hiệu nào đó): Chỉ việc một vật đó có một đặc điểm hình thức cụ thể.
    • Tác động đến, ảnh hưởng đến: Gây ra một sự thay đổi hoặc tác dụng lên một người hay một vật.
    • Làm (ai) buồn, gây xúc động: Khiến ai đó cảm thấy buồn bã hoặc xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Sử dụng vào, dành vào:
    • Le gouvernement a affecté un budget important à la recherche. (Chính phủ đã dành một ngân sách quan trọng cho nghiên cứu.)
    • On l'a affecté au service des ventes. (Người ta đã bổ dụng anh ấy vào bộ phận bán hàng.)
  • Giả vờ, làm ra vẻ:
    • Il affecte l'indifférence, mais il est très concerné. (Anh ta làm ra vẻ thờ ơ, nhưng thực ra rất quan tâm.)
    • Elle affecte un accent parisien. ( ấy giả giọng Paris.)
  • , mang hình dạng:
    • Le bâtiment affecte la forme d'un cube. (Tòa nhà hình khối lập phương.)
  • Tác động đến, ảnh hưởng đến:
    • La sécheresse affecte gravement les récoltes. (Hạn hán ảnh hưởng nghiêm trọng đến vụ mùa.)
  • Làm buồn, gây xúc động:
    • Cette mauvaise nouvelle l'a profondément affectée. (Tin xấu đó đã làm ấy rất buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học: Dùng để chỉ việc gán một dấu hiệu (dấu cộng, trừ) hoặc một chỉ số cho một con số, một biến số.
    • Dans l'équation, la variable x est affectée d'un exposant 2. (Trong phương trình, biến x được cho số mũ 2.)
Biến thể từ liên quan
  • Affectation (danh từ giống cái):
    • Sự phân công, sự bổ nhiệm (vào một vị trí). Son affectation à l'étranger. (Sự phân công của anh ấy ra nước ngoài.)
    • Sự giả tạo, sự màu mè. Parler sans affectation. (Nói chuyện không màu mè.)
    • (Tin học) Phép gán giá trị.
  • Affecté, affectée (tính từ):
    • Bị ảnh hưởng, bị tác động. Les régions affectées par l'ouragan. (Những vùng bị ảnh hưởng bởi cơn bão.)
    • Giả tạo, kiểu cách. Un style affecté. (Một phong cách kiểu cách.)
  • Réaffecter (ngoại động từ): Phân bổ lại, sử dụng lại vào mục đích khác.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "dành vào": Allouer, assigner, destiner, consacrer.
  • Đối với nghĩa "giả vờ": Simuler, feindre, jouer.
  • Đối với nghĩa "tác động đến": Toucher, influencer, concerner, atteindre.
  • Đối với nghĩa "làm buồn": Attrister, peiner, chagriner, émouvoir.
Từ trái nghĩa
  • Đối với nghĩa "giả vờ": Être naturel, être sincère.
  • Đối với nghĩa "làm buồn": Réjouir, égayer.
Cụm từ liên quan
  • Être affecté à: Được phân công vào, được bổ nhiệm vào (một nhiệm vụ, vị trí).
    • Il est affecté à la sécurité du bâtiment. (Anh ấy được phân công vào việc an ninh của tòa nhà.)
  • Affecter de + động từ nguyên thể: Giả vờ làm gì.
    • Il affecte de ne pas me connaître. (Hắn giả vờ không biết tôi.)
ngoại động từ
  1. sử dụng vào, dành vào
    • Affecter des fonds à une dépense
      sử dụng tiền bạc vào một món chi tiêu
  2. bổ dụng (ai)
  3. giả vờ, giả đò, làm ra vẻ
    • Affecter des dehors vertueux
      làm ra vẻ đạo đức
    • Affecter de garder une attitude insouciante
      vờ giữ thái độ vô tư lự, làm ra vẻ vô tư lự
    • , theo (một hình dạng nào đó)
    • Affecter la forme d'un cylindre5
  4. (từ , nghĩa ) thích, ưa thích
    • "ceux qui affectent ce langage" (Mol.)
      những kẻ ưa thích ngôn ngữ này
  5. tác động đến, ảnh hưởng đến
    • Maladie qui affecte profondément l'organisme
      bệnh tác động sâu sắc đến cơ thể
  6. gây xúc động, gây nỗi buồn
    • Son échec l'a beaucoup affecté
      thất bại đã làm anh ta rất buồn
  7. (toán học) cho
    • Un nombre négatif est un nombre affecté du signe moins
      số âmsố (được cho) dấu trừ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "affecter"