désaffection

Học thuật
Thân thiện
désaffection

L'électorat montre une désaffection croissante pour les partis traditionnels.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mất lòng tin yêu, sự thờ ơ, sự xa lánh: Chỉ trạng thái hoặc hành động không còn quan tâm, yêu mến, ủng hộ hoặc tin tưởng vào một người, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một hoạt động nào đó nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La désaffection des électeurs pour la politique traditionnelle est un phénomène inquiétant. (Sự thờ ơ của cử tri đối với chính trị truyền thốngmột hiện tượng đáng lo ngại.)
    • On observe une désaffection croissante pour les journaux imprimés. (Người ta quan sát thấy sự xa lánh ngày càng tăng đối với báo in.)
    • La désaffection du public envers ce parti est évidente. (Sự mất lòng tin yêu của công chúng đối với đảng nàyrõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber en désaffection": rơi vào tình trạng bị thờ ơ, không còn được ưa chuộng.

    • Ce quartier est tombé en désaffection après la fermeture de l'usine. (Khu phố này đã rơi vào tình trạng bị bỏ hoang sau khi nhà máy đóng cửa.)
  • "être en désaffection avec quelqu'un": mối quan hệ xa cách, lạnh nhạt với ai đó.

    • Il est en désaffection avec sa famille depuis des années. (Anh ấy đã xa cách với gia đình từ nhiều năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Désaffecter (động từ): ngừng sử dụng (một tòa nhà, một phòng) cho mục đích ban đầu; làm cho ai đó mất thiện cảm.

    • L'église a été désaffectée et transformée en bibliothèque. (Nhà thờ đã được ngừng sử dụng chuyển đổi thành thư viện.)
  • Désaffecté, désaffectée (tính từ): không còn được sử dụng cho mục đích ban đầu; thờ ơ, lãnh đạm.

    • Un bâtiment désaffecté. (Một tòa nhà bỏ hoang.)
    • Un regard désaffecté. (Một cái nhìn thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Détachement: sự tách rời, sự xa cách.
  • Désamour: sự hết yêu, sự nguội lạnh (trong tình cảm).
  • Désintérêt: sự mất hứng thú, sự không quan tâm.
Từ trái nghĩa
  • Affection: tình cảm, sự yêu mến.
  • Attachement: sự gắn bó, sự quyến luyến.
  • Fidélité: lòng trung thành.
  • Engouement: sự say mê, sự hâm mộ.
Các cụm từ liên quan
  • Désaffection civique: sự thờ ơ, xa lánh đối với đời sống công dân, công việc xã hội.

    • La désaffection civique est un défi pour la démocratie. (Sự thờ ơ với công việc xã hộimột thách thức đối với nền dân chủ.)
  • Désaffection progressive: sự xa lánh dần dần.

    • La désaffection progressive des jeunes pour le cinéma. (Sự xa lánh dần dần của giới trẻ đối với điện ảnh.)
désaffection

L'électorat montre une désaffection croissante pour les partis traditionnels.

danh từ giống cái
  1. sự mất lòng tin yêu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "désaffection"