désaffecté

Học thuật
Thân thiện
désaffecté

L'ancienne gare désaffectée est maintenant un marché couvert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cải dụng, dùng vào việc khác: Chỉ một tòa nhà, công trình hoặc không gian ban đầu được xây dựng cho một mục đích cụ thể, nhưng hiện không còn được sử dụng cho mục đích đó nữa đã được chuyển đổi sang một công năng mới.
    • Bỏ không, không còn được sử dụng theo chức năng ban đầu: Nhấn mạnh trạng thái không còn hoạt động theo mục đích thiết kế ban đầu, thường do lỗi thời, hư hỏng hoặc thay đổi nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une église désaffectée a été transformée en bibliothèque municipale. (Một nhà thờ cải dụng đã được chuyển đổi thành thư viện thành phố.)
    • La gare est désaffectée depuis la fermeture de la ligne ferroviaire. (Nhà ga đã bỏ không từ khi tuyến đường sắt đóng cửa.)
    • Ils ont acheté un entrepôt désaffecté pour y installer leur atelier d'artiste. (Họ đã mua một nhà kho không còn sử dụng để lập xưởng vẽ của mìnhđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bâtiment désaffecté": Tòa nhà bỏ hoang/cải dụng. Đâycụm từ rất phổ biến.
    • L'exploration de bâtiments désaffectés peut être dangereuse. (Việc khám phá các tòa nhà bỏ hoang có thể nguy hiểm.)
  • "Être désaffecté à...": Được chuyển đổi công năng sang thành...
    • Le site industriel est désaffecté à un usage culturel. (Khu công nghiệp được cải dụng cho mục đích văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Désaffecter (động từ): Cải dụng, ngừng sử dụng (một tài sản) cho mục đích ban đầu.
    • La municipalité a décidé de désaffecter l'ancienne piscine. (Thành phố đã quyết định cải dụng bể bơi .)
  • Désaffection (danh từ): Sự bỏ không, sự cải dụng; (nghĩa khác) sự giảm sút thiện cảm, sự thờ ơ.
    • La désaffection de cette usine date des années 90. (Việc bỏ không nhà máy này từ những năm 90.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconverti: Được chuyển đổi, cải tạo (nhấn mạnh đến hành động chuyển đổi tích cực).
  • Hors service: Ngừng hoạt động (thường dùng cho máy móc, dịch vụ).
  • À l'abandon: Bị bỏ hoang (nhấn mạnh đến sự xuống cấp do không được chăm sóc).
Từ trái nghĩa
  • Affecté (à): Được dành cho, được phân công cho (một mục đích cụ thể).
  • En service: Đang hoạt động, đang được sử dụng.
  • Fonctionnel: chức năng, đang hoạt động tốt.
désaffecté

L'ancienne gare désaffectée est maintenant un marché couvert.

tính từ
  1. cải dụng, dùng vào việc khác

Từ chứa "désaffecté"