désagrafer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mở khóa kéo, mở khuy bấm: Hành động mở hoặc tháo một vật được cài bằng khóa kéo (fermeture éclair) hoặc khuy bấm (agrafes). Từ này đồng nghĩa với "dégrafer".
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a désagrafé sa robe pour être plus à l'aise. ( ấy đã mở khóa kéo chiếc váy để cảm thấy thoải mái hơn.)
    • Le bébé a réussi à désagrafer son manteau tout seul. (Em bé đã tự mình mở được khuy bấm chiếc áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang phục vật dụng khóa kéo hoặc khuy bấm. nhấn mạnh vào hành động mở, tháo gỡ sự kết nối do các vật cài này tạo ra.
Biến thể từ gần giống
  • Dégrafer (v): Mở khóa, mở khuy bấm. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn "désagrafer").
  • Agrafer (v): Cài khóa kéo, cài khuy bấm. (Từ trái nghĩa).
  • Fermeture éclair (n): Khóa kéo.
  • Agrafe (n): Cái kẹp, khuy bấm.
Từ đồng nghĩa
  • Dégrafer: Mở khóa, mở khuy.
  • Ouvrir: Mở (nghĩa chung).
  • Défaire: Cởi, tháo ra (như dây giày, nút thắt).
Từ trái nghĩa
  • Agrafer: Cài khóa, cài khuy.
  • Fermer: Đóng, gài lại.
  • Attacher: Buộc, cài lại.
ngoại động từ
  1. như dégrafer

Từ trái nghĩa