agrafer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cài, móc, kẹp bằng ghim bấm: Hành động dùng một dụng cụ như ghim bấm (agrafe) để gắn, cố định hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
- (Thân mật) Níu lại, giữ lại (để nói chuyện): Hành động chặn ai đó lại một cách bất ngờ hoặc nhanh chóng để trò chuyện.
- (Thông tục) Tóm, bắt, chộp lấy: Hành động bắt giữ ai đó, thường được dùng trong ngữ cảnh của cảnh sát hoặc một cách không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a agrafé les feuilles de son rapport. (Cô ấy đã kẹp các tờ giấy trong báo cáo của mình lại bằng ghim bấm.)
- J'ai agrafé mon manteau car il faisait froid. (Tôi đã cài khuy áo khoác vì trời lạnh.)
- Il m'a agrafé dans le couloir pour me poser une question. (Anh ấy đã níu tôi lại ở hành lang để hỏi một câu.)
- Les agents ont agrafé le voleur à la sortie du magasin. (Các nhân viên đã tóm tên trộm ở lối ra của cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agrafer quelqu'un du regard": (Nghĩa bóng) Nhìn chằm chằm, "bắt" lấy ai đó bằng ánh mắt.
- Dès son entrée, il a agrafé la salle du regard. (Ngay khi bước vào, anh ta đã "bắt" lấy cả căn phòng bằng ánh mắt.)
"Se faire agrafer": (Thông tục) Bị cảnh sát bắt, bị phạt (thường vì vi phạm giao thông).
- Il s'est fait agrafer pour excès de vitesse. (Anh ta đã bị bắt vì vượt quá tốc độ.)
Biến thể và từ liên quan
Une agrafe (danh từ giống cái): Cái ghim bấm, cái kẹp giấy.
- J'ai besoin d'une agrafe pour ces documents. (Tôi cần một cái ghim bấm cho những tài liệu này.)
Une agrafeuse (danh từ giống cái): Cái máy bấm ghim.
- L'agrafeuse est sur le bureau. (Cái máy bấm ghim ở trên bàn.)
Désagrafer (ngoại động từ): Tháo ghim, mở khuy ra (nghĩa đối lập).
- N'oublie pas de désagrafer ton col. (Đừng quên mở khuy cổ áo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Attacher: Buộc, cột, gắn lại.
- Fixer: Cố định, gắn chặt.
- Arrêter: Bắt giữ, ngăn lại.
- Accrocher: Móc, vướng, níu lại.
Thành ngữ liên quan
- Agrafer le morceau: (Thông tục rất mạnh) Bị chỉ trích, bị khiển trách nặng nề; hoặc bị bắt quả tang.
- Il a agrafé le morceau après son erreur. (Hắn đã bị mắng một trận sau sai lầm của mình.)
ngoại động từ
- cài, móc
- Agrafer son soutien-gorgecài nịt vú lại
- (thân mật) níu lại nói chuyện
- Agrafer une connaissance au passagebắt gặp người quen níu lại nói chuyện
- (thông tục) tóm, bắt
- La police l'a agrafécảnh sát đã tóm nó rồi