agrafer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cài, móc, kẹp bằng ghim bấm: Hành động dùng một dụng cụ như ghim bấm (agrafe) để gắn, cố định hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
    • (Thân mật) Níu lại, giữ lại (để nói chuyện): Hành động chặn ai đó lại một cách bất ngờ hoặc nhanh chóng để trò chuyện.
    • (Thông tục) Tóm, bắt, chộp lấy: Hành động bắt giữ ai đó, thường được dùng trong ngữ cảnh của cảnh sát hoặc một cách không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a agrafé les feuilles de son rapport. ( ấy đã kẹp các tờ giấy trong báo cáo của mình lại bằng ghim bấm.)
    • J'ai agrafé mon manteau car il faisait froid. (Tôi đã cài khuy áo khoác trời lạnh.)
    • Il m'a agrafé dans le couloir pour me poser une question. (Anh ấy đã níu tôi lạihành lang để hỏi một câu.)
    • Les agents ont agrafé le voleur à la sortie du magasin. (Các nhân viên đã tóm tên trộmlối ra của cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agrafer quelqu'un du regard": (Nghĩa bóng) Nhìn chằm chằm, "bắt" lấy ai đó bằng ánh mắt.

    • Dès son entrée, il a agrafé la salle du regard. (Ngay khi bước vào, anh ta đã "bắt" lấy cả căn phòng bằng ánh mắt.)
  • "Se faire agrafer": (Thông tục) Bị cảnh sát bắt, bị phạt (thường vi phạm giao thông).

    • Il s'est fait agrafer pour excès de vitesse. (Anh ta đã bị bắt vượt quá tốc độ.)
Biến thể từ liên quan
  • Une agrafe (danh từ giống cái): Cái ghim bấm, cái kẹp giấy.

    • J'ai besoin d'une agrafe pour ces documents. (Tôi cần một cái ghim bấm cho những tài liệu này.)
  • Une agrafeuse (danh từ giống cái): Cái máy bấm ghim.

    • L'agrafeuse est sur le bureau. (Cái máy bấm ghimtrên bàn.)
  • Désagrafer (ngoại động từ): Tháo ghim, mở khuy ra (nghĩa đối lập).

    • N'oublie pas de désagrafer ton col. (Đừng quên mở khuy cổ áo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacher: Buộc, cột, gắn lại.
  • Fixer: Cố định, gắn chặt.
  • Arrêter: Bắt giữ, ngăn lại.
  • Accrocher: Móc, vướng, níu lại.
Thành ngữ liên quan
  • Agrafer le morceau: (Thông tục rất mạnh) Bị chỉ trích, bị khiển trách nặng nề; hoặc bị bắt quả tang.
    • Il a agrafé le morceau après son erreur. (Hắn đã bị mắng một trận sau sai lầm của mình.)
ngoại động từ
  1. cài, móc
    • Agrafer son soutien-gorge
      cài nịt vú lại
  2. (thân mật) níu lại nói chuyện
    • Agrafer une connaissance au passage
      bắt gặp người quen níu lại nói chuyện
  3. (thông tục) tóm, bắt
    • La police l'a agrafé
      cảnh sát đã tóm rồi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agrafer"

Từ có nhắc đến "agrafer"