agrafer

ngoại động từ
  1. cài, móc
    • Agrafer son soutien-gorge
      cài nịt vú lại
  2. (thân mật) níu lại nói chuyện
    • Agrafer une connaissance au passage
      bắt gặp người quen níu lại nói chuyện
  3. (thông tục) tóm, bắt
    • La police l'a agrafé
      cảnh sát đã tóm rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agrafer"

Từ có nhắc đến "agrafer"