désajuster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm xộc xệch, làm lệch lạc, làm không còn khớp: Hành động làm cho một thứ gì đó không còn ở đúng vị trí, trạng thái hoặc sự điều chỉnh ban đầu, khiến nó trở nên lỏng lẻo, không ngay ngắn hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Gió đã làm xộc xệch chiếc mũ của anh ấy.)
- (Một cú va đập đã làm lệch cánh cửa, nó không đóng lại đúng cách nữa.)
- (Đừng làm lệch các cài đặt của máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désajuster un vêtement: Làm cho quần áo không còn ngay ngắn, chỉnh tề.
- Il s'est désajusté la cravate en courant. (Anh ta đã làm xộc xệch cà vạt của mình khi chạy.)
- Désajuster un mécanisme / un réglage: Làm hỏng sự điều chỉnh, làm mất sự cân bằng hoặc đồng bộ của một cơ cấu, hệ thống.
- Cette manipulation imprudente risque de désajuster tout le système. (Thao tác bất cẩn này có nguy cơ làm lệch toàn bộ hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Désajusté (tính từ): Bị xộc xệch, bị lệch lạc, không còn khớp.
- Une vis désajustée. (Một con ốc bị lỏng/lệch.)
- Désajustement (danh từ): Sự xộc xệch, sự lệch lạc, sự mất đồng bộ.
- un désajustement entre l'offre et la demande. (Sự mất cân đối giữa cung và cầu.)
- Ajuster (ngoại động từ, trái nghĩa): Điều chỉnh, làm cho khớp, làm cho vừa vặn.
Từ đồng nghĩa
- Dérégler: Làm hỏng sự điều chỉnh, làm rối loạn (thường dùng cho máy móc, hệ thống).
- Déplacer: Làm dịch chuyển, làm lệch khỏi vị trí.
- Décaler: Làm lệch giờ, làm xê dịch (về thời gian hoặc vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "désajuster")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désajuster")
ngoại động từ
- làm xộc xệch