ajuster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sửa cho đúng, điều chỉnh: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên chính xác, phù hợp hoặc hoạt động đúng theo ý muốn.
- Lắp vào cho khít, làm cho khớp: Hành động ghép nối hoặc đặt các bộ phận lại với nhau một cách vừa vặn và chính xác.
- Nhắm (mục tiêu để bắn): Hành động ngắm một mục tiêu, thường bằng vũ khí, để chuẩn bị bắn.
- Sửa sang, sắp xếp cho đẹp: Hành động chỉnh trang, sắp đặt quần áo hoặc đồ vật cho gọn gàng, phù hợp.
- (Nghĩa cũ) Hòa giải: Giải quyết một sự bất đồng, tranh chấp (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
- (Nghĩa cũ) Trang sức: Làm đẹp, trang điểm (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Điều chỉnh:
- Il faut ajuster la température du four. (Cần phải điều chỉnh nhiệt độ của lò nướng.)
- Ajuste la selle de ton vélo pour plus de confort. (Hãy điều chỉnh yên xe đạp của bạn cho thoải mái hơn.)
- Lắp cho khít:
- Le menuisier ajuste les planches pour qu'elles se joignent parfaitement. (Người thợ mộc lắp các tấm ván cho chúng khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
- Nhắm bắn:
- Le chasseur ajusta sa cible avant de tirer. (Người thợ săn nhắm mục tiêu trước khi bắn.)
- Sửa sang:
- Elle ajusta son chapeau devant le miroir. (Cô ấy sửa sang chiếc mũ của mình trước gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ajuster les comptes" (nghĩa bóng): Thanh toán, giải quyết mâu thuẫn (thường mang tính đe dọa).
- Il est venu pour ajuster les comptes avec son ancien associé. (Hắn ta đến để thanh toán nợ nần với đối tác cũ.)
- "Ajuster son tir" (nghĩa bóng): Điều chỉnh hành động, lời nói hoặc chiến lược cho phù hợp với tình hình.
- Face aux critiques, le politicien a dû ajuster son tir. (Trước những lời chỉ trích, chính trị gia đã phải điều chỉnh lập trường của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Ajustable (tính từ): Có thể điều chỉnh được.
- Une ceinture ajustable (Một chiếc thắt lưng có thể điều chỉnh được.)
- Ajustage (danh từ): Sự điều chỉnh, sự lắp khớp (thường dùng trong kỹ thuật).
- Ajusteur/Ajusteuse (danh từ): Thợ điều chỉnh, thợ lắp ráp.
- Régler (động từ): Điều chỉnh, sắp đặt (từ đồng nghĩa gần, nhưng thường thiên về việc đặt ra quy tắc hoặc điều chỉnh cơ chế).
- Adapter (động từ): Làm cho phù hợp, điều chỉnh cho thích ứng.
Từ đồng nghĩa
- Régler: Điều chỉnh, sửa cho đúng.
- Corriger: Sửa chữa, hiệu chỉnh.
- Adapter: Làm cho thích hợp, phù hợp.
- Alignier: Làm cho thẳng hàng, căn chỉnh (trong một số ngữ cảnh).
Cụm động từ (Locutions verbales)
- S'ajuster à (quelque chose/quelqu'un): Tự điều chỉnh để phù hợp với (cái gì đó/ai đó).
- Il a fallu du temps pour que l'équipe s'ajuste aux nouvelles méthodes. (Đội đã mất thời gian để tự điều chỉnh phù hợp với các phương pháp mới.)
- Ajuster un vêtement: May sửa, điều chỉnh quần áo cho vừa vặn.
- Je vais chez le tailleur pour ajuster ma veste. (Tôi đến tiệm may để sửa cho chiếc áo khoác của tôi vừa hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Ajuster son pas à celui de quelqu'un: Điều chỉnh nhịp bước của mình theo ai đó (nghĩa bóng: thích nghi với ai đó).
- Dans un couple, il faut parfois ajuster son pas à celui de l'autre. (Trong một cặp đôi, đôi khi cần phải điều chỉnh để hòa hợp với người kia.)
ngoại động từ
- sửa cho đúng, điều chỉnh
- đặt vào cho khít; lắp làm cho khớp
- Ajuster un couvercle à une boîteđặt nắp cho khít vào hộp
- Ajuster un manche à un outillắp cán vào một dụng cụ
- Ajuster les faits à la théorielàm cho sự kiện khớp với lý thuyết
- nhắm (để bắn)
- Ajuster un lièvrenhắm con thỏ rừng
- sửa sang, sắp xếp cho đẹp
- Ajuster sa cravatesửa sang chiếc ca vát
- (từ cũ, nghĩa cũ) hòa giải
- (từ cũ, nghĩa cũ) trang sức