désaltérer

Học thuật
Thân thiện
désaltérer

Le randonneur boit de l'eau pour se désaltérer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải khát (cho): Làm cho hết khát, cung cấp nước uống để làm dịu cơn khát.
    • Tưới cho, làm ẩm: Cung cấp nước cho cây cối hoặc đất.
    • (Nghĩa bóng) Làm thỏa mãn, làm dịu đi: Thỏa mãn một khao khát, mong muốn về tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette fontaine publique désaltère les voyageurs. (Đài phun nước công cộng này giải khát cho những người lữ hành.)
    • Il faut désaltérer les plantes pendant la canicule. (Phải tưới cho cây cối trong đợt nắng nóng.)
    • La lecture désaltère l'esprit curieux. (Việc đọc sách làm thỏa mãn tinh thần hiếu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désaltérer sa soif de connaissances": Làm thỏa mãn cơn khát kiến thức.

    • Les livres désaltèrent sa soif de connaissances. (Những cuốn sách làm thỏa mãn cơn khát kiến thức của anh ta.)
  • "Se désaltérer" (Động từ phản thân): Tự giải khát, uống nước để hết khát.

    • Les coureurs se sont désaltérés à la fontaine. (Những người chạy bộ đã tự giải khát tại đài phun nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Désaltérant, e (tính từ): tính chất giải khát.

    • Une boisson désaltérante (Một thức uống giải khát)
  • Altérer (động từ): Làm khát; làm biến đổi, làm hư hỏng. (Đâytừ gốc, trái nghĩa về một mặt nghĩa).

    • La marche m'a altéré. (Cuộc đi bộ làm tôi khát nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaiser la soif: Làm dịu cơn khát.
  • Abreuver: Cho uống nước (thường dùng cho vật nuôi); tưới đẫm.
  • Rafraîchir: Làm mát, giải khát.
  • Étancher (une soif): Làm hết khát, thỏa mãn (cơn khát).
Thành ngữ liên quan
  • Désaltérer son âme: Làm thỏa mãn tâm hồn (cách nói văn chương).
    • La musique désaltère son âme. (Âm nhạc làm thỏa mãn tâm hồn ấy.)
désaltérer

Le randonneur boit de l'eau pour se désaltérer.

ngoại động từ
  1. giải khát (cho)
    • Désaltérer un blessé
      giải khát cho một người bị thương
  2. tưới cho
    • La pluie désaltère les plantes
      mưa tưới cho cây cối
  3. (nghĩa bóng) làm thỏa mãn
    • Désaltérer un amour
      làm thỏa mãn một tình yêu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "désaltérer"