désaltérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải khát (cho): Làm cho hết khát, cung cấp nước uống để làm dịu cơn khát.
- Tưới cho, làm ẩm: Cung cấp nước cho cây cối hoặc đất.
- (Nghĩa bóng) Làm thỏa mãn, làm dịu đi: Thỏa mãn một khao khát, mong muốn về tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette fontaine publique désaltère les voyageurs. (Đài phun nước công cộng này giải khát cho những người lữ hành.)
- Il faut désaltérer les plantes pendant la canicule. (Phải tưới cho cây cối trong đợt nắng nóng.)
- La lecture désaltère l'esprit curieux. (Việc đọc sách làm thỏa mãn tinh thần hiếu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Désaltérer sa soif de connaissances": Làm thỏa mãn cơn khát kiến thức.
- Les livres désaltèrent sa soif de connaissances. (Những cuốn sách làm thỏa mãn cơn khát kiến thức của anh ta.)
"Se désaltérer" (Động từ phản thân): Tự giải khát, uống nước để hết khát.
- Les coureurs se sont désaltérés à la fontaine. (Những người chạy bộ đã tự giải khát tại đài phun nước.)
Biến thể và từ gần giống
Désaltérant, e (tính từ): Có tính chất giải khát.
- Une boisson désaltérante (Một thức uống giải khát)
Altérer (động từ): Làm khát; làm biến đổi, làm hư hỏng. (Đây là từ gốc, trái nghĩa về một mặt nghĩa).
- La marche m'a altéré. (Cuộc đi bộ làm tôi khát nước.)
Từ đồng nghĩa
- Apaiser la soif: Làm dịu cơn khát.
- Abreuver: Cho uống nước (thường dùng cho vật nuôi); tưới đẫm.
- Rafraîchir: Làm mát, giải khát.
- Étancher (une soif): Làm hết khát, thỏa mãn (cơn khát).
Thành ngữ liên quan
- Désaltérer son âme: Làm thỏa mãn tâm hồn (cách nói văn chương).
- La musique désaltère son âme. (Âm nhạc làm thỏa mãn tâm hồn cô ấy.)
ngoại động từ
- giải khát (cho)
- Désaltérer un blességiải khát cho một người bị thương
- tưới cho
- La pluie désaltère les plantesmưa tưới cho cây cối
- (nghĩa bóng) làm thỏa mãn
- Désaltérer un amourlàm thỏa mãn một tình yêu