désannexer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Không sáp nhập nữa, trả lại đất sáp nhập: Hành động hủy bỏ việc sáp nhập một vùng lãnh thổ hoặc khu vực, trả lại quyền tự chủ hoặc chủ quyền trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de désannexer la province conquise. (Chính phủ đã quyết định trả lại tỉnh đã chiếm đóng.)
- Après le traité de paix, il a fallu désannexer plusieurs territoires. (Sau hiệp ước hòa bình, cần phải không sáp nhập nữa một số vùng lãnh thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à la désannexion": Tiến hành việc trả lại lãnh thổ đã sáp nhập.
- Le processus pour procéder à la désannexion est souvent long et complexe. (Quy trình để tiến hành việc trả lại lãnh thổ thường dài và phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Désannexion (danh từ giống cái): Hành động hoặc quá trình trả lại lãnh thổ đã sáp nhập.
- La désannexion de la région a été célébrée par ses habitants. (Việc trả lại vùng đất đã được người dân địa phương ăn mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Rétrocéder: Nhượng lại, trả lại (một lãnh thổ, quyền lợi).
- Restituer: Hoàn trả, trả lại.
Từ trái nghĩa
- Annexer: Sáp nhập, thôn tính.
- Rattacher: Sáp nhập, ghép vào.
ngoại động từ
- không sáp nhập nữa, trả lại đất sáp nhập