désappointer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó thất vọng, không đạt được điều mong đợi: Hành động khiến một người cảm thấy buồn bã hoặc không hài lòng vì kỳ vọng của họ không được đáp ứng.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Làm cho vật gì đó mất đi tính sắc bén, hiệu quả: Làm cho một vật dụng (như vũ khí) trở nên cùn hoặc kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Son refus de venir m'a profondément désappointé. (Việc cô ấy từ chối đến đã làm tôi vô cùng thất vọng.)
- Le résultat du match a désappointé tous les supporters. (Kết quả trận đấu đã làm thất vọng tất cả người hâm mộ.)
- (Nghĩa cũ) Le guerrier a désappointé sa lance sur le rocher. (Người chiến binh đã làm cùn mũi giáo của mình vào tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être désappointé": Ở dạng bị động, diễn tả trạng thái cảm thấy thất vọng.
- Je suis vraiment désappointé par son attitude. (Tôi thực sự thất vọng về thái độ của anh ta.)
"Un regard désappointé": Một cái nhìn thể hiện sự thất vọng.
- Elle m'a jeté un regard désappointé quand j'ai annoncé la nouvelle. (Cô ấy đã ném cho tôi một cái nhìn thất vọng khi tôi thông báo tin đó.)
Biến thể và từ gần giống
Désappointement (danh từ giống đực): Sự thất vọng.
- Cacher son désappointement. (Che giấu sự thất vọng của mình.)
Décevoir (ngoại động từ): Làm thất vọng, làm cho ai đó vỡ mộng. (Décevoir thường mạnh hơn và có thể mang sắc thái làm vỡ mộng, trong khi désappointer thường chỉ sự không đáp ứng kỳ vọng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Décevoir: Làm thất vọng, làm vỡ mộng.
- Contrarier: Làm trái ý, làm khó chịu.
- Attrister: Làm buồn bã.
Từ trái nghĩa
- Combler: Làm thỏa mãn, làm vui lòng.
- Satisfaire: Làm hài lòng.
- Enchanter: Làm say mê, làm vui thích.
Lưu ý
Từ désappointer trong tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Anh "disappoint" nhưng được sử dụng phổ biến. Nghĩa gốc liên quan đến việc "làm mất mũi nhọn" (dés- + appoint) ngày nay rất hiếm gặp, hầu như chỉ còn nghĩa "làm thất vọng".
ngoại động từ
- làm thất vọng
- bỏ mũi nhọn đi; làm nhụt mũi nhọn