satisfaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm vừa lòng, làm thỏa mãn: Hành động đáp ứng một mong muốn, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nào đó, khiến người khác hài lòng.
- Trả nợ, thanh toán: (Trong ngữ cảnh tài chính) Thực hiện việc thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
Nội động từ (đi kèm giới từ
à):- Làm tròn, thực hiện đầy đủ: Hoàn thành một nghĩa vụ, bổn phận hoặc yêu cầu chính thức.
- Thỏa mãn: Đáp ứng một điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.
- Chuộc lỗi: (Từ cũ) Hành động để bù đắp cho một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Ce repas a satisfait tous les convives. (Bữa ăn này đã làm thỏa mãn tất cả thực khách.)
- Le constructeur doit satisfaire les exigences de sécurité. (Nhà xây dựng phải thỏa mãn các yêu cầu về an toàn.)
- Il a enfin satisfait ses dettes. (Cuối cùng anh ấy đã trả xong nợ.)
Nội động từ (với
à):- Chaque citoyen doit satisfaire à ses obligations fiscales. (Mỗi công dân phải làm tròn nghĩa vụ thuế khóa.)
- Cette solution satisfait à nos critères. (Giải pháp này thỏa mãn các tiêu chí của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Satisfaire aux conditions": Đáp ứng đầy đủ các điều kiện.
- Le candidat doit satisfaire à toutes les conditions d'admission. (Ứng viên phải thỏa mãn tất cả các điều kiện tuyển sinh.)
"Satisfaire un besoin": Làm thỏa mãn một nhu cầu.
- Ce produit satisfait un besoin réel du marché. (Sản phẩm này đáp ứng một nhu cầu thực tế của thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Satisfaisant, -e (tính từ): Làm thỏa mãn, đáng hài lòng.
- Un résultat satisfaisant. (Một kết quả đáng hài lòng.)
Satisfait, -e (tính từ): Được thỏa mãn, hài lòng.
- Un client satisfait. (Một khách hàng hài lòng.)
Satisfaction (danh từ): Sự thỏa mãn, sự hài lòng.
- Éprouver une grande satisfaction. (Cảm thấy một sự hài lòng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Combler: Làm thỏa mãn, làm đầy (một mong ước).
- Contenter: Làm vừa lòng, làm hài lòng.
- Remplir: Thực hiện, hoàn thành (một điều kiện, nghĩa vụ).
- Acquitter: Thanh toán, trả nợ (nghĩa tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cấu trúc phrasal verb điển hình cho động từ này trong tiếng Pháp. Các nghĩa khác nhau thường được phân biệt qua việc sử dụng như ngoại động từ hoặc nội động từ đi với giới từ à.
Thành ngữ liên quan
"Satisfaire aux exigences de quelqu'un": Đáp ứng các yêu cầu của ai đó.
- Il est difficile de satisfaire à toutes ses exigences. (Thật khó để thỏa mãn tất cả các yêu cầu của anh ta.)
"Satisfaire sa curiosité": Thỏa mãn tính tò mò của mình.
- J'ai ouvert le colis pour satisfaire ma curiosité. (Tôi đã mở gói hàng để thỏa mãn tính tò mò của mình.)
ngoại động từ
- làm vừa lòng; làm thỏa thích; thỏa mãn
- Satisfaire ses maîtreslàm vừa lòng các thầy
- Musique qui satisfait l'oreillenhạc làm thỏa thích lỗ tai
- Satisfaire la curiosité d'un enfantthỏa mãn tính tò mò của một em bé
- Satisfaire ses créancierstrả nợ cho chủ nợ
nội động từ
- làm tròn
- Satisfaire à ses obligationslàm tròn nghĩa vụ
- thỏa mãn
- Satisfaire à une demandethỏa mãn một yêu cầu
- (từ cũ, nghĩa cũ) chuộc lỗi
- Satisfaire à l'offenséchuộc lỗi đối với người bị xúc phạm