désapprobateur

Học thuật
Thân thiện
désapprobateur

Un murmure désapprobateur parcourut la salle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phản đối, không tán thành: Thể hiện thái độ không đồng ý, không chấp nhận hoặc chỉ trích một điều đó.
    • Có vẻ không bằng lòng: Biểu lộ sự không hài lòng qua nét mặt, cử chỉ hoặc giọng nói.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người phản đối: Người bày tỏ sự không tán thành đối với một ý kiến, hành động hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a jeté un regard désapprobateur sur mon travail. (Anh ấy ném một cái nhìn phản đối vào công việc của tôi.)
    • Un silence désapprobateur a suivi sa déclaration. (Một sự im lặng không tán thành đã theo sau tuyên bố của anh ta.)
  • Danh từ:

    • Les désapprobateurs de ce projet ont levé la main. (Những người phản đối dự án này đã giơ tay.)
    • Il s'est toujours montré le principal désapprobateur de nos méthodes. (Ông ấy luôn tỏ rangười phản đối chính các phương pháp của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre désapprobateur": Với tư cách phản đối, mang ý nghĩa phản đối.
    • Il a hoché la tête à titre désapprobateur. (Anh ấy lắc đầu với vẻ không tán thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Désapprobation (danh từ giống cái): Sự phản đối, sự không tán thành.

    • Son projet a rencontré une forte désapprobation. (Dự án của anh ấy đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
  • Désapprouver (động từ): Phản đối, không tán thành.

    • Je désapprouve totalement cette décision. (Tôi hoàn toàn phản đối quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Réprobateur (chê trách), critique (chỉ trích), défavorable (bất lợi, không thuận).
  • Danh từ: Opposant (người chống đối), critique (người chỉ trích), contradicteur (người phản bác).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Approbateur (tán thành), favorable (thuận lợi, ủng hộ), encourageant (khích lệ).
  • Danh từ: Partisan (người ủng hộ), défenseur (người bảo vệ), admirateur (người ngưỡng mộ).
désapprobateur

Un murmure désapprobateur parcourut la salle.

tính từ
  1. phản đối, không tán thành
    • Murmure désapprobateur
      tiếng xì xào phản đối
danh từ
  1. người phản đối

Từ trái nghĩa