désapprobateur

tính từ
  1. phản đối, không tán thành
    • Murmure désapprobateur
      tiếng xì xào phản đối
danh từ
  1. người phản đối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

désapprobateur
Un murmure désapprobateur parcourut la salle.