désapprobateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phản đối, không tán thành: Thể hiện thái độ không đồng ý, không chấp nhận hoặc chỉ trích một điều gì đó.
- Có vẻ không bằng lòng: Biểu lộ sự không hài lòng qua nét mặt, cử chỉ hoặc giọng nói.
Danh từ (giống đực):
- Người phản đối: Người bày tỏ sự không tán thành đối với một ý kiến, hành động hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a jeté un regard désapprobateur sur mon travail. (Anh ấy ném một cái nhìn phản đối vào công việc của tôi.)
- Un silence désapprobateur a suivi sa déclaration. (Một sự im lặng không tán thành đã theo sau tuyên bố của anh ta.)
Danh từ:
- Les désapprobateurs de ce projet ont levé la main. (Những người phản đối dự án này đã giơ tay.)
- Il s'est toujours montré le principal désapprobateur de nos méthodes. (Ông ấy luôn tỏ ra là người phản đối chính các phương pháp của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre désapprobateur": Với tư cách phản đối, mang ý nghĩa phản đối.
- Il a hoché la tête à titre désapprobateur. (Anh ấy lắc đầu với vẻ không tán thành.)
Biến thể và từ gần giống
Désapprobation (danh từ giống cái): Sự phản đối, sự không tán thành.
- Son projet a rencontré une forte désapprobation. (Dự án của anh ấy đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
Désapprouver (động từ): Phản đối, không tán thành.
- Je désapprouve totalement cette décision. (Tôi hoàn toàn phản đối quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Réprobateur (chê trách), critique (chỉ trích), défavorable (bất lợi, không thuận).
- Danh từ: Opposant (người chống đối), critique (người chỉ trích), contradicteur (người phản bác).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Approbateur (tán thành), favorable (thuận lợi, ủng hộ), encourageant (khích lệ).
- Danh từ: Partisan (người ủng hộ), défenseur (người bảo vệ), admirateur (người ngưỡng mộ).
tính từ
- phản đối, không tán thành
- Murmure désapprobateurtiếng xì xào phản đối
danh từ
- người phản đối