approbateur

Học thuật
Thân thiện
approbateur

Il a un sourire approbateur en regardant le dessin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đồng ý, tán thành: Thể hiện sự chấp thuận, đồng tình với một ý kiến, hành động hoặc quyết định nào đó.
    • Khích lệ, cổ vũ: Thể hiện thái độ tích cực, ủng hộ thông qua cử chỉ hoặc biểu hiện.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tán thành, người chấp thuận: (Văn học) Chỉ một người thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a eu un hochement de tête approbateur. (Anh ấy đã gật đầu tỏ ý tán thành.)
    • Le public a lancé des cris approbateurs. (Khán giả đã hò reo cổ vũ.)
  • Danh từ:

    • Les approbateurs de ce projet sont nombreux. (Những người tán thành dự án này rất đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard approbateur": một cái nhìn tán thành, đồng ý.

    • Le directeur lui a jeté un regard approbateur. (Giám đốc đã ném cho anh ta một cái nhìn tán thành.)
  • "Dans un silence approbateur": trong sự im lặng đồng thuận.

    • L'assistance a écouté dans un silence approbateur. (Cử tọa đã lắng nghe trong sự im lặng đồng thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Approbation (danh từ giống cái): sự tán thành, sự chấp thuận.

    • Il a agi avec l'approbation de tous. (Anh ta đã hành động với sự chấp thuận của tất cả mọi người.)
  • Approuver (động từ): tán thành, chấp thuận.

    • Le comité a approuvé la décision. (Ủy ban đã tán thành quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Favorable: thuận lợi, thiện ý.
  • Consentant: bằng lòng, đồng ý.
  • Encourageant: khích lệ, cổ vũ.
Từ trái nghĩa
  • Désapprobateur: không tán thành, phản đối.
  • Critique: chỉ trích, phê bình.
  • Négatif: tiêu cực, phủ định.
approbateur

Il a un sourire approbateur en regardant le dessin.

tính từ
  1. đồng ý, tán thành
    • Sourire approbateur
      nụ cười tán thành
danh từ giống đực
  1. (văn học) người tán thành, người chấp thuận

Từ chứa "approbateur"