approbateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đồng ý, tán thành: Thể hiện sự chấp thuận, đồng tình với một ý kiến, hành động hoặc quyết định nào đó.
- Khích lệ, cổ vũ: Thể hiện thái độ tích cực, ủng hộ thông qua cử chỉ hoặc biểu hiện.
Danh từ giống đực:
- Người tán thành, người chấp thuận: (Văn học) Chỉ một người thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a eu un hochement de tête approbateur. (Anh ấy đã gật đầu tỏ ý tán thành.)
- Le public a lancé des cris approbateurs. (Khán giả đã hò reo cổ vũ.)
Danh từ:
- Les approbateurs de ce projet sont nombreux. (Những người tán thành dự án này rất đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard approbateur": một cái nhìn tán thành, đồng ý.
- Le directeur lui a jeté un regard approbateur. (Giám đốc đã ném cho anh ta một cái nhìn tán thành.)
"Dans un silence approbateur": trong sự im lặng đồng thuận.
- L'assistance a écouté dans un silence approbateur. (Cử tọa đã lắng nghe trong sự im lặng đồng thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Approbation (danh từ giống cái): sự tán thành, sự chấp thuận.
- Il a agi avec l'approbation de tous. (Anh ta đã hành động với sự chấp thuận của tất cả mọi người.)
Approuver (động từ): tán thành, chấp thuận.
- Le comité a approuvé la décision. (Ủy ban đã tán thành quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Favorable: thuận lợi, có thiện ý.
- Consentant: bằng lòng, đồng ý.
- Encourageant: khích lệ, cổ vũ.
Từ trái nghĩa
- Désapprobateur: không tán thành, phản đối.
- Critique: chỉ trích, phê bình.
- Négatif: tiêu cực, phủ định.
tính từ
- đồng ý, tán thành
- Sourire approbateurnụ cười tán thành
danh từ giống đực
- (văn học) người tán thành, người chấp thuận