approbateur

tính từ
  1. đồng ý, tán thành
    • Sourire approbateur
      nụ cười tán thành
danh từ giống đực
  1. (văn học) người tán thành, người chấp thuận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "approbateur"

approbateur
Il a un sourire approbateur en regardant le dessin.