désapprovisionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy mất kho trữ, làm cạn kiệt nguồn dự trữ: Hành động lấy đi hoặc tiêu thụ hết nguồn cung cấp, hàng dự trữ của một nơi nào đó.
- Lấy đạn đi, làm cho hết đạn: Hành động lấy đạn ra khỏi vũ khí, làm cho vũ khí không còn khả năng bắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les soldats ont dû désapprovisionner l'entrepôt avant l'évacuation. (Những người lính phải lấy hết hàng dự trữ trong kho trước khi di tản.)
- Il est important de désapprovisionner un fusil avant de le nettoyer. (Việc lấy đạn ra khỏi súng trước khi lau chùi là rất quan trọng.)
- La panique a désapprovisionné les supermarchés en quelques heures. (Cơn hoảng loạn đã làm cạn kiệt hàng trong các siêu thị chỉ trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désapprovisionner un compte" (ít dùng): Rút hết tiền, làm cạn kiệt một tài khoản ngân hàng.
- Des dépenses inconsidérées ont fini par désapprovisionner son compte. (Những khoản chi tiêu không suy nghĩ cuối cùng đã làm cạn kiệt tài khoản của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Approvisionner (v): Cung cấp, tiếp tế (nghĩa trái ngược).
- Il faut approvisionner le réfrigérateur. (Cần phải cung cấp thực phẩm cho tủ lạnh.)
- Désapprovisionnement (nm): Sự lấy hết hàng dự trữ, tình trạng cạn kiệt nguồn cung.
- Le désapprovisionnement des pharmacies est inquiétant. (Tình trạng cạn kiệt thuốc ở các hiệu thuốc rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Dépeupler: Làm vơi đi, lấy đi (thường dùng cho kho hàng).
- Vider: Làm trống rỗng.
- Décharger: Dỡ hàng, tháo đạn (trong ngữ cảnh vũ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- lấy mất kho trữ
- lấy đạn đi
- Désapprovisionner une arme à feulấy đạn ở một khẩu súng đi