approvisionner

ngoại động từ
  1. cung cấp, tiếp tế
    • Approvisionner un magasin en produits frais
      cung cấp hàng tươi cho một cửa hàng
    • Approvisionner son compte bancaire
      đóng tiền bảo chứng cho tài khoảnngân hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "approvisionner"