approvisionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cung cấp, tiếp tế: Hành động cung cấp hàng hóa, vật tư, hoặc nguồn lực cần thiết cho một nơi, một tổ chức hoặc một người để đảm bảo hoạt động liên tục.
    • Nạp tiền, bổ sung tiền: Trong ngữ cảnh tài chính, chỉ việc bổ sung tiền vào một tài khoản để đảm bảo số dư hoặc đáp ứng một yêu cầu bảo chứng.
Ví dụ sử dụng
  • (Thành phố phải cung cấp nước thức ăn cho những người tị nạn.)
  • (Chúng tôi phải tiếp tế vật liệu xây dựng cho công trường trước cuối tuần.)
  • (Để thực hiện giao dịch chuyển tiền này, trước tiên bạn phải nạp tiền vào tài khoản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'approvisionner" (đại từ động từ): tự cung cấp, tự mua hàng.
    • Nous nous approvisionnons directement auprès des producteurs locaux. (Chúng tôi tự mua hàng trực tiếp từ các nhà sản xuất địa phương.)
  • "approvisionner en": cung cấp (mặt hàng ).
    • Cette usine approvisionne toute la région en électricité. (Nhà máy này cung cấp điện cho toàn vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Approvisionnement (danh từ giống đực): sự cung cấp, sự tiếp tế; nguồn cung cấp.
    • L'approvisionnement en eau potable est une priorité. (Việc cung cấp nước uốngmột ưu tiên.)
  • Ravitailler (ngoại động từ): tiếp tế, tiếp liệu (thường dùng cho lương thực, nhiên liệu, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc cho phương tiện di chuyển).
    • ravitailler un navire (tiếp nhiên liệu cho một con tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Fournir: cung cấp, trang bị.
  • Alimenter: cung cấp (nguyên liệu, năng lượng), nuôi dưỡng.
  • Approvisionner un compte có thể đồng nghĩa với alimenter un compte hoặc crediter un compte (ghi , nạp tiền vào tài khoản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "approvisionner" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "approvisionner".

ngoại động từ
  1. cung cấp, tiếp tế
    • Approvisionner un magasin en produits frais
      cung cấp hàng tươi cho một cửa hàng
    • Approvisionner son compte bancaire
      đóng tiền bảo chứng cho tài khoảnngân hàng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "approvisionner"