désarmant

Học thuật
Thân thiện
désarmant

Un enfant sourit d'un sourire désarmant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho bớt nghiêm khắc, làm cho phải tha thứ: "désarmant" mô tả điều đó đến mức khiến người khác không thể giữ thái độ giận dữ, phê phán hay nghiêm khắc được nữa, buộc phải tha thứ hoặc mềm lòng.
    • Làm cho hết cách chống đỡ, làm cho bất lực: "désarmant" còn có nghĩalàm cho ai đó không cònlẽ, lập luận hay khả năng phản bác, chống đỡ lại được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un sourire désarmant. (Anh ấy có một nụ cười làm người ta không thể giận được.)
    • Son honnêteté désarmante nous a tous touchés. (Sự trung thực đến mức làm tan chảy lòng người của ấy đã chạm đến tất cả chúng tôi.)
    • Face à une logique aussi désarmante, je n'ai rien pu répondre. (Trước một lập luận làm tôi hết cách chống đỡ như vậy, tôi đã không thể trả lời .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un charme désarmant": một sức quyến rũ khiến người ta không thể cự tuyệt.

    • Le politicien utilisait un charme désarmant pour convaincre son auditoire. (Chính trị gia đó đã dùng một sức quyến rũ khiến người ta không thể chối từ để thuyết phục thính giả.)
  • "Une simplicité désarmante": một sự giản dị, mộc mạc đến mức làm tiêu tan mọi hoài nghi.

    • Il a répondu avec une simplicité désarmante à des accusations très graves. (Anh ấy đã trả lời những cáo buộc rất nghiêm trọng bằng một sự giản dị đến mức làm tiêu tan mọi nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Désarmer (động từ): làm tiêu tan sự giận dữ/thù địch; giải giáp.

    • Sa sincérité a fini par désarmer ses critiques. (Sự chân thành của anh ấy cuối cùng đã làm tiêu tan sự chỉ trích.)
  • Indéfendable (tính từ): không thể bảo vệ được, không thể biện hộ được (gần nghĩa với khía cạnh "làm hết cách chống đỡ").

  • Irrésistible (tính từ): không thể cưỡng lại được (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sức hút).
Từ đồng nghĩa
  • Déconcertant: làm bối rối, làm lúng túng.
  • Attendrissant: làm động lòng, làm mềm lòng.
  • Imparable (thân mật): không thể bác bỏ được, "chặt chẽ".
Các cụm từ liên quan
  • Être désarmé(e) face à...: bất lực, không cách nào đối phó trước...
    • Les médecins étaient désarmés face à cette maladie rare. (Các bác sĩ đã bất lực trước căn bệnh hiếm gặp này.)
Thành ngữ liên quan
  • Désarmer la critique: làm cho lời chỉ trích trở nên vô hiệu.
    • En reconnaissant immédiatement ses torts, il a désarmé la critique. (Bằng cách ngay lập tức thừa nhận lỗi lầm, anh ta đã làm cho lời chỉ trích trở nên vô hiệu.)
désarmant

Un enfant sourit d'un sourire désarmant.

tính từ
  1. (thân mật) làm cho bớt nghiêm khắc, làm cho phải tha thứ
    • Une naivetée désarmante
      một sự ngây thơ làm cho phải thái độ tha thứ
  2. làm cho hết cách chống đỡ
    • Question désarmante
      câu hỏi làm cho hết cách chống đỡ