désarmement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giải trừ quân bị: Hành động giảm hoặc loại bỏ vũ khí, đặc biệt là vũ khí quân sự, của một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia.
- Sự lột vũ khí: Hành động tước bỏ vũ khí của một người hoặc một nhóm người.
- (Hàng hải) Sự bỏ hết nhân viên và trang bị: Việc tháo dỡ hoặc loại bỏ nhân sự và thiết bị khỏi một con tàu, làm cho nó không còn khả năng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les négociations sur le désarmement nucléaire sont complexes. (Các cuộc đàm phán về giải trừ vũ khí hạt nhân rất phức tạp.)
- Le désarmement des combattants est une étape cruciale pour la paix. (Việc lột vũ khí của các chiến binh là một bước quan trọng cho hòa bình.)
- Le désarmement du vieux navire de guerre a été ordonné. (Lệnh bỏ hết nhân viên và trang bị khỏi chiếc tàu chiến cũ đã được ban hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "désarmement unilatéral": giải trừ quân bị đơn phương (một bên tự nguyện thực hiện).
- Le pays a opté pour un désarmement unilatéral pour montrer sa bonne volonté. (Quốc gia đó đã chọn giải trừ quân bị đơn phương để thể hiện thiện chí.)
- "désarmement progressif": giải trừ quân bị từng bước.
- Le traité prévoit un désarmement progressif sur dix ans. (Hiệp ước dự kiến việc giải trừ quân bị từng bước trong mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Désarmer (động từ): giải giáp, tước vũ khí, làm cho hết vũ khí.
- Les soldats ont reçu l'ordre de désarmer les prisonniers. (Các binh sĩ được lệnh tước vũ khí của tù binh.)
- Armement (danh từ giống đực): sự vũ trang, trang bị vũ khí (nghĩa trái ngược).
- L'armement de ces milices inquiète la communauté internationale. (Việc vũ trang cho các lực lượng dân quân này làm cộng đồng quốc tế lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Démilitarisation: sự phi quân sự hóa (thường chỉ một khu vực địa lý).
- Réduction des armements: sự cắt giảm vũ khí.
Thành ngữ liên quan
- Œuvrer pour le désarmement: hoạt động, đấu tranh cho việc giải trừ quân bị.
- Cette organisation œuvre pour le désarmement depuis des décennies. (Tổ chức này đã hoạt động cho việc giải trừ quân bị trong nhiều thập kỷ.)
- Politique de désarmement: chính sách giải trừ quân bị.
- La nouvelle politique de désarmement a été bien accueillie. (Chính sách giải trừ quân bị mới đã được đón nhận tích cực.)
danh từ giống đực
- sự lột vũ khí
- sự giải trừ quân bị
- (hàng hải) sự bỏ hết nhân viên và trang bị (của một chiếc tàu)