réarmement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vũ trang lại: Hành động cung cấp lại vũ khí, trang bị quân sự hoặc tăng cường sức mạnh quân sự sau một thời gian giảm bớt hoặc giải trừ.
- Sự tái vũ trang: Quá trình xây dựng lại hoặc mở rộng tiềm lực quân sự của một quốc gia, thường sau một cuộc chiến tranh hoặc trong bối cảnh căng thẳng quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réarmement de l'Allemagne après la Première Guerre mondiale a inquiété ses voisins. (Sự vũ trang lại của nước Đức sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất đã khiến các nước láng giềng lo ngại.)
- La course au réarmement nucléaire est une menace pour la paix mondiale. (Cuộc chạy đua tái vũ trang hạt nhân là một mối đe dọa cho hòa bình thế giới.)
- Certains analystes craignent une nouvelle phase de réarmement dans la région. (Một số nhà phân tích lo ngại một giai đoạn tái vũ trang mới trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Course au réarmement": Cuộc chạy đua vũ trang, khi nhiều quốc gia cùng tăng cường sức mạnh quân sự một cách cạnh tranh.
- La guerre froide a été marquée par une course au réarmement entre les deux blocs. (Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bởi một cuộc chạy đua vũ trang giữa hai khối.)
"Politique de réarmement": Chính sách tái vũ trang.
- Le gouvernement a adopté une politique de réarmement controversée. (Chính phủ đã thông qua một chính sách tái vũ trang gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Réarmer (động từ): vũ trang lại, tái vũ trang.
- Le pays a décidé de réarmer sa flotte maritime. (Đất nước đã quyết định tái vũ trang lại hạm đội hải quân của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rénovation des armements: Hiện đại hóa vũ trang.
- Renforcement militaire: Tăng cường quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "réarmement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réarmement")
danh từ giống đực
- sự vũ trang lại