désarrimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):
    • Xáo trộn (hàng xếp trên tàu): Hành động làm xê dịch, làm lỏng lẻo hoặc làm mất trật tự của hàng hóa đã được xếp chặt cố định (được "arrimé") trên tàu, thường do tác động của sóng gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La tempête a désarrimé une partie de la cargaison. (Cơn bão đã làm xáo trộn một phần hàng hóa trên tàu.)
    • Il faut vérifier les sangles pour éviter que les conteneurs ne se désarri­ment. (Cần kiểm tra các dây đai để tránh việc các container bị xáo trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp để mô tả một tình huống nguy hiểm, khi hàng hóa không còn được cố định chắc chắn, có thể gây mất cân bằng tàu hoặc hư hỏng.
Biến thể từ liên quan
  • Arrimer (ngoại động từ): Xếp, chất cố định hàng hóa trên tàu một cách chắc chắn. (Đâyhành động ngược lại với "désarrimer").
    • Arrimer correctement la cargaison est essentiel pour la sécurité. (Việc xếp cố định hàng hóa đúng cáchđiều cần thiết cho an toàn.)
  • Arrimage (danh từ): Công việc/hoạt động xếp cố định hàng hóa.
  • Désarrimage (danh từ): Sự xáo trộn hàng hóa đã được xếp; tình trạng hàng hóa bị xê dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Déplacer (làm xê dịch, di chuyển): Từ chung hơn, không mang sắc thái chuyên môn hàng hải.
  • Déstabiliser (làm mất ổn định): Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Lưu ý
  • "Désarrimer" là một thuật ngữ kỹ thuật đặc thù. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta sẽ dùng các cụm từ mô tả như "làm hàng hóa xê dịch" hoặc "làm đổ hàng" thay vì dùng từ này.
ngoại động từ
  1. (hàng hải) xáo trộn (hàng xếp trên tàu)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống