désassembler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo mộng ghép ra, tháo rời ra: Hành động tháo rời một vật thể, một cấu trúc hoặc một cụm chi tiết đã được lắp ráp với nhau thành các bộ phận riêng lẻ. Hành động này thường liên quan đến việc tách các mối ghép, các mộng nối hoặc các bộ phận đã được kết nối chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut désassembler le meuble pour le déplacer. (Cần phải tháo rời đồ đạc ra để di chuyển.)
- Le mécanicien a désassemblé le moteur pour inspection. (Người thợ máy đã tháo rời động cơ ra để kiểm tra.)
- Nous allons désassembler cette vieille machine. (Chúng tôi sẽ tháo rời chiếc máy cũ này ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désassembler un programme": Trong lĩnh vực tin học, thuật ngữ này có thể dùng để chỉ việc phân tích hoặc dịch ngược mã máy (code máy) trở về dạng hợp ngữ (assembly) có thể đọc được, nhằm mục đích phân tích hoặc sửa đổi.
- Les experts en sécurité doivent parfois désassembler un logiciel malveillant. (Các chuyên gia an ninh mạng đôi khi phải phân tích ngược một phần mềm độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
Désassemblage (danh từ): sự tháo rời, quá trình tháo rời.
- Le désassemblage de l'appareil est complexe. (Việc tháo rời thiết bị rất phức tạp.)
Démonter (ngoại động từ): tháo ra, tháo dỡ (thường dùng cho các bộ phận lắp ráp bằng ốc vít, bu lông hoặc có thể tháo lắp dễ dàng hơn so với "désassembler").
- Défaire (ngoại động từ): tháo ra, cởi ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho quần áo, nút thắt, không nhất thiết là lắp ráp cơ khí).
Từ đồng nghĩa
- Démonter: tháo dỡ, tháo ra.
- Déconstruire: tháo dỡ, giải cấu trúc (thường dùng cho các công trình xây dựng hoặc ý tưởng trừu tượng).
- Décomposer: phân tách, phân hủy (có thể dùng cho các hợp chất hóa học hoặc các yếu tố trừu tượng).
Từ trái nghĩa
- Assembler: lắp ráp, ghép lại.
- Monter: lắp đặt, dựng lên.
- Construire: xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "désassembler" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désassembler")
ngoại động từ
- tháo mộng ghép ra, tháo ra