désastreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tai hại, thảm hại: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc kết quả gây ra hậu quả rất nghiêm trọng, tồi tệ hoặc đáng buồn.
    • Thảm khốc, thê thảm: Nhấn mạnh mức độ tàn phá, thiệt hại lớn hoặc sự thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les conséquences de cette décision ont été désastreuses. (Hậu quả của quyết định này thật tai hại.)
    • Le bilan de l'accident est désastreux. (Bản tổng kết thiệt hại của vụ tai nạn thật thảm khốc.)
    • C'était un échec désastreux pour l'équipe. (Đómột thất bại thảm hại cho đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière désastreuse": một cách thảm hại, theo cách gây ra hậu quả nặng nề.

    • Le projet s'est terminé de manière désastreuse. (Dự án đã kết thúc một cách thảm hại.)
  • "s'avérer désastreux": tỏ ra thảm hại, hóa ra là tai hại.

    • Ce choix économique s'est avéré désastreux. (Lựa chọn kinh tế này hóa ra là thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Désastre (danh từ giống đực): thảm họa, tai họa.

    • Un désastre naturel. (Một thảm họa thiên nhiên.)
  • Désastreusement (trạng từ): một cách thảm hại, một cách tai hại.

    • L'expérience a désastreusement échoué. (Thí nghiệm đã thất bại một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Catastrophique: thảm khốc, thảm họa.
  • Néfaste: hại, tai hại.
  • Dévastateur: tàn phá, hủy diệt.
  • Calamiteux: thê thảm, thảm hại.
Từ trái nghĩa
  • Bénéfique: có lợi.
  • Heureux: may mắn, hạnh phúc (về kết quả).
  • Réussi: thành công.
  • Fructueux: kết quả tốt, mỹ mãn.
tính từ
  1. tai hại, thảm hại
    • Une guerre désastreuse
      một cuộc chiến tranh tai hại

Từ trái nghĩa