heureux

tính từ
  1. sung sướng, hạnh phúc
    • Vie heureuse
      cuộc sống hạnh phúc
  2. may mắn, gặp may, gặp vận
    • C'est heureux pour vous
      may cho anh đấy
  3. thuận lợi; thành công, mỹ mãn
    • Heureuse tentative
      một cuộc thử thành công
  4. thích hợp, thích đáng
    • Réplique heureuse
      câu đáp lại thích đáng
    • Mot heureux
      từ thích hợp
  5. tốt, tốt lành
    • Mémoire heureuse
      ức tốt, trí nhớ tốt
    • avoir la main heureuse
      mát tay, số đỏ
    • êtresous une heureuse étoile
      số may
    • heureux comme un roi
      sung sướng quá
danh từ
  1. người sung sướng, ngườihạnh phúc
    • les heureux de la terre
      những kẻ giàu có

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "heureux"

heureux
Un enfant heureux sourit en tenant un ballon rouge.