désavantager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thiệt thòi, làm thua thiệt: Hành động đặt ai đó hoặc điều gì đó vào một vị trí bất lợi, kém thuận lợi hơn so với người khác hoặc tình huống khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette nouvelle loi risque de désavantager les petites entreprises. (Luật mới này có nguy cơ làm thiệt thòi các doanh nghiệp nhỏ.)
- Son manque d'expérience le désavantage dans la compétition. (Việc thiếu kinh nghiệm làm anh ấy thua thiệt trong cuộc cạnh tranh.)
- Le système actuel désavantage clairement les habitants des zones rurales. (Hệ thống hiện tại rõ ràng làm thiệt thòi người dân ở vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désavantagé": Ở trong tình thế bị thiệt thòi, bị đặt vào thế bất lợi.
- Les personnes sans diplôme sont souvent désavantagées sur le marché du travail. (Những người không có bằng cấp thường bị thiệt thòi trên thị trường lao động.)
Biến thể và từ gần giống
Désavantage (danh từ giống đực): Sự bất lợi, sự thiệt thòi.
- Le principal désavantage de cet appartement est son éloignement. (Nhược điểm chính của căn hộ này là vị trí xa xôi.)
Désavantageux, désavantageuse (tính từ): Bất lợi, gây thiệt thòi.
- Les termes du contrat lui sont désavantageux. (Các điều khoản của hợp đồng bất lợi cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Handicaper: Gây bất lợi, làm trở ngại.
- Pénaliser: Phạt, gây thiệt hại (trong một số ngữ cảnh có thể dùng với nghĩa đặt vào thế bất lợi).
- Lésionner (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này): Làm thiệt hại, gây tổn hại.
Từ trái nghĩa
- Avantager: Làm lợi, ưu đãi.
- Favoriser: Tạo điều kiện thuận lợi, thiên vị.
- Bénéficier à: Có lợi cho.
Thành ngữ liên quan
- Être en position de désavantage: Ở vào thế bất lợi.
- Notre équipe est en position de désavantage après la blessure de son capitaine. (Đội của chúng tôi ở vào thế bất lợi sau chấn thương của đội trưởng.)
ngoại động từ
- làm thiệt thòi, làm thua thiệt