avantager

ngoại động từ
  1. ưu đãi
  2. làm nổi lên (vẻ đẹp...)
  3. (luật học, pháp lý) cho phần hơn
    • Avantager un héritier
      cho một người thừa kế được hưởng phần trội hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "avantager"