avantager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ưu đãi, thiên vị, dành lợi thế cho ai/cái gì: Hành động mang lại lợi thế, sự thuận lợi hoặc đặc quyền cho một người hoặc một nhóm so với người/nhóm khác.
- Làm nổi bật, tôn lên (vẻ đẹp, ưu điểm): Hành động làm cho một đặc điểm nào đó (thường là tích cực) trở nên rõ ràng, đẹp hơn hoặc dễ nhận thấy hơn.
- (Pháp lý) Cho hưởng phần hơn, ưu tiên chia phần: Trong luật thừa kế, hành động cho phép một người thừa kế được nhận một phần tài sản lớn hơn hoặc có lợi hơn so với những người khác theo quy định của di chúc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le règlement du concours avantage les candidats locaux. (Thể lệ cuộc thi ưu tiên cho các thí sinh địa phương.)
- Cette coiffure avantage son visage ovale. (Kiểu tóc này làm nổi bật khuôn mặt trái xoan của cô ấy.)
- Le testateur a décidé d'avantager son neveu dans son testament. (Người lập di chúc đã quyết định cho người cháu trai của mình được hưởng phần hơn trong di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être avantagé" (dạng bị động): Được ưu đãi, được hưởng lợi thế.
- Les étudiants boursiers sont avantagés pour l'accès au logement universitaire. (Sinh viên có học bổng được ưu tiên trong việc tiếp cận nhà ở sinh viên.)
- "Avantager quelqu'un aux dépens de quelqu'un d'autre": Ưu đãi ai đó bằng cách gây thiệt hại cho người khác.
- Il est injuste d'avantager un enfant aux dépens des autres. (Thật không công bằng khi thiên vị một đứa trẻ và gây thiệt hại cho những đứa trẻ khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Avantage (danh từ): Lợi thế, ưu điểm, lợi ích.
- Avoir l'avantage de la hauteur. (Có lợi thế về độ cao.)
- Avantageux, avantageuse (tính từ): Có lợi, thuận lợi; làm tôn vẻ đẹp.
- Une offre avantageuse. (Một đề nghị có lợi.)
- Une robe avantageuse. (Một chiếc váy làm tôn dáng.)
- Désavantager (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Gây bất lợi, đặt vào thế bất lợi.
- La nouvelle loi risque de désavantager les petites entreprises. (Luật mới có nguy cơ gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Favoriser: Thiên vị, ưu ái.
- Privilégier: Ưu tiên, dành đặc quyền.
- Servir: Phục vụ, có lợi cho (trong nghĩa tạo lợi thế).
- Mettre en valeur: Làm nổi bật giá trị, tôn lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "avantager")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "avantager")
ngoại động từ
- ưu đãi
- làm nổi lên (vẻ đẹp...)
- (luật học, pháp lý) cho phần hơn
- Avantager un héritiercho một người thừa kế được hưởng phần trội hơn