désaxé

Học thuật
Thân thiện
désaxé

Un homme désaxé marche seul dans la rue en parlant tout seul.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mất thăng bằng (về tinh thần, trí óc): Chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, lệch lạc so với chuẩn mực thông thường, có thể dẫn đến hành vi kỳ quặc hoặc không bình thường.
    • Lệch tâm, lệch trục (kỹ thuật): Trong lĩnh vực kỹ thuật, mô tả một bộ phận hoặc hệ thống trục quay bị lệch, không đồng tâm.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người mất thăng bằng (về tinh thần, trí óc): Chỉ một cá nhân trạng thái tinh thần không ổn định, suy nghĩ hành vi lệch lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ses idées désaxées l'isolent du groupe. (Những ý tưởng mất thăng bằng của anh ta khiến anh ta bị cô lập khỏi nhóm.)
    • Un arbre à cames désaxé peut causer des vibrations. (Một trục cam bị lệch tâm có thể gây ra rung động.)
  • Danh từ:

    • Ce film raconte l'histoire d'un désaxé solitaire. (Bộ phim này kể về câu chuyện của một kẻ mất thăng bằng cô độc.)
    • Les autorités ont arrêté le désaxé qui semait la panique. (Nhà chức trách đã bắt giữ kẻ mất thăng bằng gieo rắc sự hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être désaxé": Ở trong trạng thái mất thăng bằng tinh thần.

    • Après le choc, il est complètement désaxé. (Sau sốc, anh ta hoàn toàn mất thăng bằng.)
  • "Conduite désaxée": Hành vi, lối sống lệch lạc, không theo quy chuẩn.

    • Sa conduite désaxée inquiète sa famille. (Hành vi lệch lạc của anh ta khiến gia đình lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désaxer (động từ): Làm lệch trục, làm mất thăng bằng.

    • Un choc violent peut désaxer une roue. (Một va chạm mạnh có thể làm lệch trục một bánh xe.)
  • Désaxement (danh từ giống đực): Sự lệch trục, sự mất thăng bằng (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • Le désaxement de la pièce nécessite une réparation. (Sự lệch trục của chi tiết máy cần được sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dérangé (tính từ): Bị rối loạn, mất trí.
  • Débalancé (tính từ, thông tục): Mất thăng bằng, không ổn định.
  • Excentrique (tính từ): Lập dị, khác thường (nhẹ hơn, thường không mang nghĩa bệnh lý).
Từ trái nghĩa
  • Équilibré (tính từ): Cân bằng, ổn định.
  • Sain d'esprit (cụm tính từ): Lành mạnh về tinh thần.
  • Axé (tính từ, kỹ thuật): Được định tâm, đồng trục.
désaxé

Un homme désaxé marche seul dans la rue en parlant tout seul.

tính từ
  1. mất thăng bằng (về trí óc)
danh từ
  1. người mất thăng bằng (về trí óc)

Từ chứa "désaxé"