désemparé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hàng hải) Hỏng, không còn khả năng điều khiển: Dùng để mô tả một con tàu bị hư hỏng nặng, mất phương hướng hoặc không thể tiếp tục hành trình.
- (Nghĩa bóng) Lúng túng, bối rối, hoang mang: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi đối mặt với tình huống khó khăn, bất ngờ, mất phương hướng và không biết phải làm gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa hàng hải):
- Le navire, touché par la tempête, est resté désemparé en mer. (Con tàu, bị cơn bão tấn công, đã ở trong tình trạng hỏng hóc giữa biển.)
- Tính từ (Nghĩa bóng):
- Elle était complètement désemparée après avoir reçu cette mauvaise nouvelle. (Cô ấy hoàn toàn bối rối sau khi nhận được tin xấu đó.)
- Face à la complexité du problème, il se sentit désemparé. (Đối mặt với sự phức tạp của vấn đề, anh ta cảm thấy lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regard désemparé": Ánh mắt bối rối, hoang mang.
- Il avait un regard désemparé en cherchant son passeport perdu. (Anh ấy có ánh mắt hoang mang khi tìm kiếm hộ chiếu bị mất của mình.)
- "Se retrouver désemparé": Thấy mình trong tình thế lúng túng, bế tắc.
- Sans son guide, le touriste s'est retrouvé désemparé dans la ville inconnue. (Không có hướng dẫn viên, du khách thấy mình lúng túng trong thành phố xa lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Désemparer (động từ, ít dùng): Làm cho hỏng, làm mất phương hướng (nghĩa hàng hải); làm cho ai bối rối.
- Désarroi (danh từ): Sự bối rối, sự rối loạn tinh thần. (Đây là trạng thái tương ứng với tính từ "désemparé").
- Être en plein désarroi. (Đang trong tình trạng bối rối cùng cực.)
Từ đồng nghĩa
- Perplexe: Bối rối, lúng túng.
- Dérouté: Bị làm cho lạc hướng, bối rối.
- Désorienté: Mất phương hướng, hoang mang.
- Affolé: Hoảng hốt, cuống quýt.
- Déboussolé (thông tục): Mất phương hướng, rối bời.
Từ trái nghĩa
- Serein: Thanh thản, bình tĩnh.
- Calme: Bình tĩnh.
- Maître de soi: Làm chủ bản thân.
- Confiant: Tự tin.
Thành ngữ liên quan
- Être comme un navire désemparé: (Nghĩa bóng) Giống như một con tàu hỏng, ý chỉ trạng thái hoàn toàn mất phương hướng, không biết phải làm gì.
- Après la disparition de son mentor, il était comme un navire désemparé. (Sau khi người thầy của anh ấy qua đời, anh ấy như một con tàu hỏng mất phương hướng.)
tính từ
- (hàng hải) hỏng
- Navire désemparétàu hỏng
- (nghĩa bóng) lúng túng, bối rối
- Une personne désemparéemột người lúng túng