désencadrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ khung, tháo khung: Hành động lấy một vật (thườngmột bức tranh, ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật) ra khỏi khung đang bao quanh .
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải tháo khung bức tranh này để vệ sinh .)
  • (Sau khi chuyển nhà, ấy quyết định bỏ khung tất cả các bức ảnh.)
  • (Bảo tàng đã phải bỏ khung bức tranh khắc để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désencadrer có thể được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn hoặc phục chế nghệ thuật, khi cần tháo một tác phẩm ra khỏi khung để xử lý kỹ thuật.
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, mặc dù hiếm gặp, désencadrer đôi khi có thể ám chỉ việc giải phóng một cái gì đó khỏi những giới hạn hoặc khuôn khổ cứng nhắc.
Biến thể từ gần giống
  • Encadrer (ngoại động từ): Đóng khung, đặt vào khung. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Il va encadrer le diplôme. (Anh ấy sẽ đóng khung tấm bằng.)
  • Cadre (danh từ): Khung, khuôn khổ.
  • Décaisser (ngoại động từ): Có nghĩa gần tương tự trong một số ngữ cảnh, chỉ việc lấy vật ra khỏi hộp hoặc thùng, nhưng không chuyên dùng cho tranh ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Retirer du cadre: Lấy ra khỏi khung (cụm từ diễn giải nghĩa).
  • Ôter le cadre: Bỏ cái khung đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désencadrer".

ngoại động từ
  1. bỏ khung
    • Désencadrer une gravure
      bỏ khung bức tranh khắc

Từ trái nghĩa