encadrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đóng khung: Hành động đặt một vật (thườngtranh, ảnh) vào trong một khung.
    • Viền quanh, bao quanh: Chỉ việc một thứ đó nằmxung quanh, tạo thành đường viền cho một vật khác.
    • Tuyển dụng quản lý, chỉ đạo: Hành động tuyển người vào một tổ chức (như quân đội) hoặc cung cấp, bố trí đội ngũ cán bộ, chuyên gia để quản lý, hướng dẫn, chỉ đạo một nhóm người hoặc một hoạt động.
    • Hộ tống, áp giải: Hành động đi kèm sát hai bên một người, thường với mục đích kiểm soát, bảo vệ hoặc áp giải.
Ví dụ sử dụng
  • Đóng khung:
    • Il faut encadrer ce beau tableau. (Cần phải đóng khung bức tranh đẹp này.)
  • Viền quanh:
    • De grands arbres encadrent la maison. (Những cây cao viền quanh ngôi nhà.)
  • Tuyển dụng quản:
    • L'entreprise cherche à encadrer de nouveaux talents. (Công ty đang tìm cách tuyển dụng đào tạo những tài năng mới.)
    • Des moniteurs expérimentés encadrent les stagiaires. (Các huấn luyện viênkinh nghiệm hướng dẫn các thực tập sinh.)
  • Hộ tống, áp giải:
    • Les policiers encadrent le suspect. (Cảnh sát áp giải nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être à encadrer (mỉa mai): Đáng đóng khung ( quá xấu, kỳ dị hoặc đáng chú ý).
    • Sa nouvelle coupe de cheveux est à encadrer ! (Kiểu tóc mới của anh ta đáng đóng khung quá! - ý nói rất kỳ dị)
  • Ne pouvoir encadrer quelqu'un (thông tục): Không thể chịu đựng/không ưa được ai đó.
    • Je ne peux pas l'encadrer, il est trop arrogant. (Tôi không thể chịu được hắn ta, hắn quá kiêu ngạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Encadrement (danh từ giống đực):
    • Khung (tranh, cửa sổ).
    • Sự quản lý, sự chỉ đạo; đội ngũ cán bộ quản lý.
    • L'encadrement de ce projet est excellent. (Việc chỉ đạo dự án này rất xuất sắc.)
  • Cadre (danh từ giống đực):
    • Khung.
    • Cán bộ, nhà quản lý.
    • Khuôn khổ, phạm vi.
Từ đồng nghĩa
  • Entourer: Bao quanh, vây quanh.
  • Diriger: Chỉ đạo, lãnh đạo.
  • Superviser: Giám sát, quản lý.
  • Escorter: Hộ tống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Encadrer de près: Theo sát, quảnchặt chẽ.
    • Le chef encadre de près le nouveau projet. (Trưởng nhóm theo sát dự án mới một cách chặt chẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre dans un cadre: Đặt vào trong khuôn khổ, quy định.
    • Il faut mettre ces dépenses dans un cadre budgétaire strict. (Cần phải đặt những khoản chi tiêu này vào một khuôn khổ ngân sách nghiêm ngặt.)
danh từ giống đực
  1. đóng khung
    • Encadrer un tableau
      đóng khung bức tranh
  2. viền quanh
    • Cheveux qui encadrent le visage
      tóc viền quanh khuôn mặt
  3. cho nhập ngũ, tuyển vào quân đội
  4. cử cán bộ chỉ huy đến
    • Encadrer un régiment
      cử cán bộ chỉ huy đến một tiểu đoàn
  5. đi kèm hai bên
    • Encadrer un malfaiteur
      đi kèm hai bên một tên gian phi
    • être à encadrer
      (mỉa mai) đáng đóng khung ( xấu hoặc kỳ dị)
    • ne pouvoir encadrer quelqu'un
      (thông tục) không thương được ai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "encadrer"

Từ có nhắc đến "encadrer"