désengagement

Học thuật
Thân thiện
désengagement

Le gouvernement annonce son désengagement des accords militaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giải ước: Hành động chấm dứt một cam kết, một thỏa thuận hoặc một sự ràng buộc chính thức. thường ám chỉ việc một bên rút khỏi một hiệp ước, một liên minh hoặc một trách nhiệm đã cam kết trước đó.
    • Sự rút lui, sự thoái lui: Hành động rút khỏi một tình huống, một cuộc xung đột hoặc một lĩnh vực can dự, đặc biệt trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désengagement de l'armée a été progressif. (Sự rút lui của quân đội đã diễn ra từ từ.)
    • Son désengagement du projet nous a surpris. (Việc anh ấy rút khỏi dự án đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
    • Le désengagement de l'État dans ce secteur est critiqué. (Sự rút lui của Nhà nước trong lĩnh vực này bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique de désengagement": Chính sách rút lui, thường chỉ việc một quốc gia giảm bớt sự can thiệp hoặc hiện diệnnước ngoài.

    • La politique de désengagement militaire a été annoncée. (Chính sách rút quân đã được công bố.)
  • "Désengagement moral": Sự thoái lui về mặt đạo đức, chỉ việc từ bỏ các nguyên tắc hoặc trách nhiệm đạo đức.

    • On observe un désengagement moral face à ces problèmes. (Người ta quan sát thấy một sự thờ ơ về mặt đạo đức trước những vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Désengager (động từ): Giải ước, rút lui, tháo gỡ sự cam kết.

    • Le gouvernement cherche à désengager ses troupes. (Chính phủ tìm cách rút quân đội của mình.)
  • Engagement (danh từ): Sự cam kết, sự tham gia. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp của "désengagement").

Từ đồng nghĩa
  • Retrait: Sự rút lui.
  • Démobilisation: Sự giải ngũ, sự rút quân (trong bối cảnh quân sự).
  • Résiliation: Sự hủy bỏ (một hợp đồng, một thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "désengager").

Thành ngữ liên quan
  • Opter pour le désengagement: Lựa chọn con đường rút lui, không can dự.
    • Face à la complexité du dossier, il a opté pour le désengagement. (Trước sự phức tạp của hồ sơ, anh ta đã chọn cách rút lui.)
désengagement

Le gouvernement annonce son désengagement des accords militaires.

danh từ giống đực
  1. sự giải ước

Từ trái nghĩa