engagement
Il a signé un engagement pour travailler dans cette entreprise pendant trois ans.
- Danh từ giống đực:
- Sự cam kết; lời cam kết: Hành động hứa chắc chắn hoặc đồng ý chính thức làm một việc gì đó.
- Sự tỏ thái độ rõ rệt (về chính trị, xã hội): Hành động công khai thể hiện lập trường, quan điểm hoặc sự dấn thân vào một vấn đề, một sự nghiệp.
- (Quân sự) Sự đưa vào chiến đấu; cuộc đụng độ: Hành động tham gia vào một trận chiến hoặc một cuộc xung đột vũ trang.
- (Luật học, pháp lý) Hợp đồng nhận việc; hợp đồng thuê người làm: Văn bản thỏa thuận pháp lý về việc thuê mướn, tuyển dụng lao động.
- (Thể dục thể thao) Sự ghi tên thi đấu: Hành động đăng ký chính thức để tham gia một cuộc thi đấu.
- Danh từ giống đực:
- Il a signé un engagement de trois ans avec l'entreprise. (Anh ấy đã ký một hợp đồng cam kết ba năm với công ty.)
- L'engagement de cet écrivain pour la protection de l'environnement est connu de tous. (Sự dấn thân của nhà văn này cho việc bảo vệ môi trường được mọi người biết đến.)
- Le premier engagement militaire a eu lieu à l'aube. (Cuộc đụng độ quân sự đầu tiên đã diễn ra vào lúc bình minh.)
- La date limite pour l'engagement au tournoi est demain. (Hạn chót cho việc ghi tên thi đấu giải đấu là ngày mai.)
"Prendre un engagement": Đưa ra một lời cam kết.
- Elle a pris l'engagement de terminer le projet à temps. (Cô ấy đã cam kết sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
"Manquer à ses engagements": Không giữ lời cam kết, thất hứa.
- Une entreprise qui manque à ses engagements perd la confiance de ses clients. (Một công ty không giữ lời cam kết sẽ mất lòng tin của khách hàng.)
"Sans engagement": Không ràng buộc, không bắt buộc (thường dùng trong các đề nghị, dùng thử).
- Vous pouvez essayer le service pendant un mois sans engagement. (Bạn có thể dùng thử dịch vụ trong một tháng mà không bắt buộc phải tiếp tục.)
Engager (động từ): Cam kết, thuê, đưa vào.
- Engager des négociations. (Bắt đầu các cuộc đàm phán.)
Engagé, engagée (tính từ): Đã cam kết, có tinh thần dấn thân.
- Un artiste engagé. (Một nghệ sĩ có tinh thần dấn thân.)
Désengagement (danh từ): Sự rút lui, sự thoái lui khỏi cam kết.
- Le désengagement de l'État dans ce secteur. (Sự rút lui của Nhà nước khỏi lĩnh vực này.)
- Promesse: Lời hứa.
- Contrat: Hợp đồng.
- Implication: Sự dính líu, sự tham gia tích cực.
- Combat: Trận chiến, cuộc chiến (trong ngữ cảnh quân sự).
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "engagement".
"Être plein d'engagements": Có rất nhiều cam kết, bận rộn.
- Je ne peux pas venir, je suis plein d'engagements cette semaine. (Tôi không thể đến, tuần này tôi có quá nhiều việc phải làm.)
"Par engagement": Vì lòng cam kết, vì tinh thần trách nhiệm.
- Il fait ce travail par engagement personnel. (Anh ấy làm công việc này vì sự dấn thân cá nhân.)
Il a signé un engagement pour travailler dans cette entreprise pendant trois ans.
- (luật học, pháp lý) sự cầm có
- sự cam kết; lời cam kết
- Faire honneur à ses engagementsgiữ trọn lời cam kết
- sự tự nguyện tòng quân
- (quân sự) sự đưa vào chiến đầu; cuộc đụng độ
- (luật học, pháp lý) hợp đồng nhận việc; hợp đồng thuê người làm
- sự tỏ thái độ rõ rệt (về chính trị và xã hội)
- Engagement d'un érivainsự tỏ thái độ rõ rệt của một nhà văn
- cái khích lệ, điều cổ vũ
- C'est un engagement à continuerđó là điều cổ vũ cứ tiếp tục
- (y học) sự lọt (khi ở cữ)
- (thể dục thể thao) sự giao bóng; cú giao bóng
- (thể dục thể thao) sự ghi tên thi đấu