désengrener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Cơ học) Làm nhả khớp, tháo khớp: Hành động làm cho các bánh răng hoặc các bộ phận máy móc đang ăn khớp với nhau tách ra, ngừng ăn khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de procéder à la maintenance, il faut désengrener le mécanisme. (Trước khi tiến hành bảo trì, cần phải làm nhả khớp cơ cấu.)
    • Le technicien a désengrené les roues dentées pour éviter tout accident. (Kỹ thuật viên đã tháo khớp các bánh răng để tránh tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désengrenermột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực cơ khí, kỹ thuật hoặc khi mô tả các hệ thống máy móc bánh răng.
Biến thể từ gần giống
  • Engrener (v.t): Lắp khớp, cho ăn khớp (bánh răng). Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Engrener deux pignons. (Lắp khớp hai bánh răng nhỏ.)
  • Engrenage (n.m): Bộ bánh răng, sự ăn khớp.
    • L'engrenage d'une horloge. (Bộ bánh răng của một chiếc đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Débrayer: Nhả ly hợp, ngắt kết nối (thường dùng cho hệ thống truyền động như ô , nhưng có thể dùng theo nghĩa rộng tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Découpler: Tách rời, ngắt kết nối (giữa hai bộ phận).
Từ trái nghĩa
  • Engrener: Lắp khớp, cho ăn khớp.
  • Embrayer: Gài số, kết nối (qua ly hợp).
ngoại động từ
  1. (cơ học) làm nhả khớp