désenivrer

Học thuật
Thân thiện
désenivrer

Il boit une tasse de café pour se désenivrer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm rượu, làm tỉnh rượu: Hành động giúp một người đang say rượu trở nên tỉnh táo trở lại.
  2. Nội động từ:

    • Tỉnh rượu, hết say: Trạng thái tự nhiên hồi phục sau cơn say, trở nên tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Une tasse de café fort peut aider à désenivrer quelqu'un. (Một tách phê đặc có thể giúp làm rượu ai đó.)
    • Il a essayé de se désenivrer avec une douche froide. (Anh ấy đã cố gắng làm mình tỉnh rượu bằng một vòi sen lạnh.)
  • Nội động từ:

    • Il lui a fallu plusieurs heures pour désenivrer complètement. (Anh ấy đã cần nhiều giờ để tỉnh rượu hoàn toàn.)
    • Laisse-le dormir, il va désenivrer. (Cứ để anh ta ngủ, anh ta sẽ hết say.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se désenivrer" (động từ phản thân): Tự làm cho mình tỉnh rượu.
    • Après la fête, il est allé se désenivrer en buvant de l'eau. (Sau bữa tiệc, anh ta đã đi tự làm mình tỉnh rượu bằng cách uống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Désenivrement (danh từ): Sự tỉnh rượu, sự hết say.
    • Le désenivrement peut être un processus lent. (Sự tỉnh rượu có thểmột quá trình chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégorger (ngoại động từ, thông tục): Làm tỉnh rượu.
  • Décuver (ngoại động từ, thông tục): Làm rượu.
  • Sobre (tính từ): Tỉnh táo, không say.
Từ trái nghĩa
  • Enivrer: Làm say rượu, làm say mê.
  • Ivre: Say rượu.
désenivrer

Il boit une tasse de café pour se désenivrer.

ngoại động từ
  1. làm rượu
nội động từ
  1. tỉnh rượu, hết say

Từ trái nghĩa